| số nhiều | halites |
halite crystals
tinh thể halit
halite deposits
mỏ halit
halite formation
sự hình thành halit
halite mining
khai thác halit
halite samples
mẫu halit
halite salt
muối halit
halite rock
đá halit
halite layers
các lớp halit
halite geology
địa chất học halit
halite analysis
phân tích halit
halite is commonly known as rock salt.
halite thường được biết đến như là muối đá.
many people use halite for food preservation.
nhiều người sử dụng halite để bảo quản thực phẩm.
halite can be found in sedimentary rocks.
halite có thể được tìm thấy trong đá trầm tích.
the mining of halite is an important industry in some regions.
việc khai thác halite là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số khu vực.
halite crystals can form beautiful geometric shapes.
tinh thể halite có thể tạo thành các hình dạng hình học đẹp mắt.
in chemistry, halite is classified as a mineral.
trong hóa học, halite được phân loại là khoáng chất.
halite is soluble in water, making it useful in various applications.
halite hòa tan trong nước, khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều ứng dụng.
some animals require halite in their diet for proper health.
một số động vật cần halite trong chế độ ăn uống của chúng để có sức khỏe tốt.
halite deposits are often associated with evaporative environments.
các mỏ halite thường liên quan đến các môi trường bốc hơi.
workers must take safety precautions when mining halite.
người lao động phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi khai thác halite.
halite crystals
tinh thể halit
halite deposits
mỏ halit
halite formation
sự hình thành halit
halite mining
khai thác halit
halite samples
mẫu halit
halite salt
muối halit
halite rock
đá halit
halite layers
các lớp halit
halite geology
địa chất học halit
halite analysis
phân tích halit
halite is commonly known as rock salt.
halite thường được biết đến như là muối đá.
many people use halite for food preservation.
nhiều người sử dụng halite để bảo quản thực phẩm.
halite can be found in sedimentary rocks.
halite có thể được tìm thấy trong đá trầm tích.
the mining of halite is an important industry in some regions.
việc khai thác halite là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số khu vực.
halite crystals can form beautiful geometric shapes.
tinh thể halite có thể tạo thành các hình dạng hình học đẹp mắt.
in chemistry, halite is classified as a mineral.
trong hóa học, halite được phân loại là khoáng chất.
halite is soluble in water, making it useful in various applications.
halite hòa tan trong nước, khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều ứng dụng.
some animals require halite in their diet for proper health.
một số động vật cần halite trong chế độ ăn uống của chúng để có sức khỏe tốt.
halite deposits are often associated with evaporative environments.
các mỏ halite thường liên quan đến các môi trường bốc hơi.
workers must take safety precautions when mining halite.
người lao động phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi khai thác halite.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay