halitosis

[Mỹ]/ˌhælɪ'təʊsɪs/
[Anh]/'hælə'tosɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hôi miệng
Word Forms
số nhiềuhalitoses

Câu ví dụ

Obviously, people have always been aware of the phenomenon of bad breath, or halitosis (from the Latin halitus, breath, and the Greek –osis, meaning abnormal condition).

Rõ ràng, mọi người luôn nhận thức về hiện tượng hôi miệng, hay còn gọi là hôi miệng (từ tiếng Latinh halitus, nghĩa là hơi thở, và tiếng Hy Lạp –osis, có nghĩa là tình trạng bất thường).

bad breath can be a sign of halitosis

Hôi miệng có thể là dấu hiệu của hôi miệng.

halitosis is often caused by poor oral hygiene

Hôi miệng thường do vệ sinh răng miệng kém.

halitosis can be embarrassing in social situations

Hôi miệng có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.

regular dental check-ups can help prevent halitosis

Việc kiểm tra răng miệng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa hôi miệng.

halitosis can affect a person's self-confidence

Hôi miệng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.

halitosis may also be a symptom of an underlying health condition

Hôi miệng cũng có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.

halitosis can be treated with proper oral care and lifestyle changes

Hôi miệng có thể được điều trị bằng cách chăm sóc răng miệng đúng cách và thay đổi lối sống.

persistent halitosis may require professional medical intervention

Hôi miệng dai dẳng có thể cần can thiệp y tế chuyên nghiệp.

halitosis is a common problem that many people experience

Hôi miệng là một vấn đề phổ biến mà nhiều người mắc phải.

halitosis can impact relationships and social interactions

Hôi miệng có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ và tương tác xã hội.

Ví dụ thực tế

'Hal' is an abbreviation for halitosis, from which he suffers.

‘Hal’ là một từ viết tắt của halitosis, bệnh mà anh ấy phải chịu đựng.

Nguồn: Mary and Max Original Soundtrack

Bad breath, a.k.a. halitosis, can be more than a social inconvenience.

Hơi thở có mùi, hay còn gọi là halitosis, có thể là hơn cả một sự bất tiện về mặt xã hội.

Nguồn: Science in 60 Seconds December 2018 Collection

Around 25 per cent of the population has chronic bad breath, often called halitosis.

Khoảng 25% dân số bị hôi miệng mãn tính, thường được gọi là halitosis.

Nguồn: World Holidays

This sensor showed high potential for simple halitosis diagnosis with your breath anytime anywhere in a very short time.

Cảm biến này cho thấy tiềm năng cao trong việc chẩn đoán halitosis đơn giản bằng hơi thở của bạn bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu trong thời gian rất ngắn.

Nguồn: Science in 60 Seconds December 2018 Collection

Repeated vomiting can lead to erosion of dental enamel, sialadenosis, which is swelling of the parotid gland, and halitosis, or very bad breath.

Nôn mửa nhiều lần có thể dẫn đến sự ăn mòn men răng, sialadenosis, tức là sưng của tuyến mang tai, và halitosis, hay hôi miệng rất nặng.

Nguồn: Osmosis - Mental Psychology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay