| số nhiều | halituss |
halitus breath
halitus hơi thở
halitus odor
halitus mùi
halitus test
halitus xét nghiệm
halitus analysis
halitus phân tích
halitus condition
halitus tình trạng
halitus level
halitus mức độ
halitus source
halitus nguồn gốc
halitus management
halitus quản lý
halitus treatment
halitus điều trị
halitus symptoms
halitus triệu chứng
halitus can be a sign of underlying health issues.
halitus có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
bad halitus can affect social interactions.
halitus xấu có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.
regular dental check-ups can help reduce halitus.
việc kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp giảm thiểu halitus.
halitus is often linked to poor oral hygiene.
halitus thường liên quan đến vệ sinh răng miệng kém.
people often seek remedies for halitus.
con người thường tìm kiếm các biện pháp khắc phục cho halitus.
halitus can be influenced by diet and lifestyle.
halitus có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống.
halitus may indicate a need for better hydration.
halitus có thể cho thấy nhu cầu bổ sung nước tốt hơn.
some medications can cause halitus as a side effect.
một số loại thuốc có thể gây ra halitus như một tác dụng phụ.
halitus can be embarrassing in social situations.
halitus có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.
effective mouthwash can help combat halitus.
nước súc miệng hiệu quả có thể giúp chống lại halitus.
halitus breath
halitus hơi thở
halitus odor
halitus mùi
halitus test
halitus xét nghiệm
halitus analysis
halitus phân tích
halitus condition
halitus tình trạng
halitus level
halitus mức độ
halitus source
halitus nguồn gốc
halitus management
halitus quản lý
halitus treatment
halitus điều trị
halitus symptoms
halitus triệu chứng
halitus can be a sign of underlying health issues.
halitus có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
bad halitus can affect social interactions.
halitus xấu có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.
regular dental check-ups can help reduce halitus.
việc kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp giảm thiểu halitus.
halitus is often linked to poor oral hygiene.
halitus thường liên quan đến vệ sinh răng miệng kém.
people often seek remedies for halitus.
con người thường tìm kiếm các biện pháp khắc phục cho halitus.
halitus can be influenced by diet and lifestyle.
halitus có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống.
halitus may indicate a need for better hydration.
halitus có thể cho thấy nhu cầu bổ sung nước tốt hơn.
some medications can cause halitus as a side effect.
một số loại thuốc có thể gây ra halitus như một tác dụng phụ.
halitus can be embarrassing in social situations.
halitus có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.
effective mouthwash can help combat halitus.
nước súc miệng hiệu quả có thể giúp chống lại halitus.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay