halitus

[Mỹ]/ˈhælɪtəs/
[Anh]/ˈhælɪtəs/

Dịch

n.hơi thở; hơi nước; sự thở ra; hơi.
Word Forms
số nhiềuhalituss

Cụm từ & Cách kết hợp

halitus breath

halitus hơi thở

halitus odor

halitus mùi

halitus test

halitus xét nghiệm

halitus analysis

halitus phân tích

halitus condition

halitus tình trạng

halitus level

halitus mức độ

halitus source

halitus nguồn gốc

halitus management

halitus quản lý

halitus treatment

halitus điều trị

halitus symptoms

halitus triệu chứng

Câu ví dụ

halitus can be a sign of underlying health issues.

halitus có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

bad halitus can affect social interactions.

halitus xấu có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.

regular dental check-ups can help reduce halitus.

việc kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp giảm thiểu halitus.

halitus is often linked to poor oral hygiene.

halitus thường liên quan đến vệ sinh răng miệng kém.

people often seek remedies for halitus.

con người thường tìm kiếm các biện pháp khắc phục cho halitus.

halitus can be influenced by diet and lifestyle.

halitus có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống.

halitus may indicate a need for better hydration.

halitus có thể cho thấy nhu cầu bổ sung nước tốt hơn.

some medications can cause halitus as a side effect.

một số loại thuốc có thể gây ra halitus như một tác dụng phụ.

halitus can be embarrassing in social situations.

halitus có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.

effective mouthwash can help combat halitus.

nước súc miệng hiệu quả có thể giúp chống lại halitus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay