halms of grass
ngọn cỏ
halms of wheat
ngọn lúa mì
halms of barley
ngọn lúa mạch
halms of corn
ngọn ngô
halms of rye
ngọn lúa mạch đen
halms of oats
ngọn yến mạch
halms in field
ngọn cỏ trong đồng
halms for feed
ngọn cỏ làm thức ăn gia súc
halms and straw
ngọn cỏ và rơm
halms of grassland
ngọn cỏ đồng cỏ
he halms the responsibility of the project.
anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.
the teacher halms the students' progress.
giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh.
she halms the leadership role in the team.
cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo trong nhóm.
the manager halms the budget for the department.
người quản lý phụ trách ngân sách cho phòng ban.
he halms the organization of the event.
anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện.
the coach halms the training schedule.
huấn luyện viên chịu trách nhiệm về lịch trình huấn luyện.
she halms the communication with clients.
cô ấy chịu trách nhiệm giao tiếp với khách hàng.
the director halms the film production.
đạo diễn chịu trách nhiệm sản xuất phim.
he halms the quality control process.
anh ấy chịu trách nhiệm quy trình kiểm soát chất lượng.
the principal halms the school's administration.
hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản trị trường học.
halms of grass
ngọn cỏ
halms of wheat
ngọn lúa mì
halms of barley
ngọn lúa mạch
halms of corn
ngọn ngô
halms of rye
ngọn lúa mạch đen
halms of oats
ngọn yến mạch
halms in field
ngọn cỏ trong đồng
halms for feed
ngọn cỏ làm thức ăn gia súc
halms and straw
ngọn cỏ và rơm
halms of grassland
ngọn cỏ đồng cỏ
he halms the responsibility of the project.
anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.
the teacher halms the students' progress.
giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh.
she halms the leadership role in the team.
cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo trong nhóm.
the manager halms the budget for the department.
người quản lý phụ trách ngân sách cho phòng ban.
he halms the organization of the event.
anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện.
the coach halms the training schedule.
huấn luyện viên chịu trách nhiệm về lịch trình huấn luyện.
she halms the communication with clients.
cô ấy chịu trách nhiệm giao tiếp với khách hàng.
the director halms the film production.
đạo diễn chịu trách nhiệm sản xuất phim.
he halms the quality control process.
anh ấy chịu trách nhiệm quy trình kiểm soát chất lượng.
the principal halms the school's administration.
hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản trị trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay