the halobacters
những loài halobacter
halobacters thrive
halobacter phát triển mạnh
halobacters need
halobacter cần
halobacters survive
halobacter sinh tồn
halobacters in
halobacter trong
studying halobacters
nghiên cứu halobacter
halobacters require
halobacter yêu cầu
halobacters adapt
halobacter thích nghi
halobacters prefer
halobacter ưa thích
halobacters form
halobacter hình thành
extreme halobacters thrive in salt flats where other organisms cannot survive.
Loài halobacter cực đoan sinh sống trong các vùng muối nơi mà các sinh vật khác không thể tồn tại.
scientists study halobacters to understand how life adapts to harsh environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu halobacter để hiểu cách sự sống thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
halobacters use a process called phototrophy to generate energy from sunlight.
Halobacter sử dụng một quá trình gọi là quang dưỡng để tạo ra năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
the bright red color of some halobacters comes from carotenoid pigments.
Màu đỏ rực rỡ của một số loài halobacter đến từ sắc tố carotenoid.
halobacters maintain cellular balance through specialized ion pumps.
Halobacter duy trì cân bằng tế bào thông qua các bơm ion chuyên biệt.
researchers cultivate halobacters in laboratory settings to test their limits.
Các nhà nghiên cứu nuôi cấy halobacter trong các điều kiện phòng thí nghiệm để kiểm tra giới hạn của chúng.
different halobacter species occupy distinct niches within hypersaline lakes.
Các loài halobacter khác nhau chiếm giữ các vị trí sinh thái riêng biệt trong các hồ nước mặn cao.
the cell walls of halobacters contain unique proteins not found in bacteria.
Tường tế bào của halobacter chứa các protein độc đáo không có trong vi khuẩn.
halobacters represent an ancient lineage of microorganisms that have survived for billions of years.
Halobacter đại diện cho một dòng vi sinh vật cổ xưa đã tồn tại hàng tỷ năm.
biotechnologists explore halobacters for potential applications in extreme industrial processes.
Các kỹ sư sinh học khám phá halobacter để tìm kiếm các ứng dụng tiềm năng trong các quy trình công nghiệp cực đoan.
understanding halobacter genetics could reveal insights into early biological evolution.
Hiểu về di truyền học của halobacter có thể tiết lộ những hiểu biết về tiến hóa sinh học sơ khai.
halobacters demonstrate remarkable resilience in environments with extreme salt concentrations.
Halobacter thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong các môi trường có nồng độ muối cực đoan.
the halobacters
những loài halobacter
halobacters thrive
halobacter phát triển mạnh
halobacters need
halobacter cần
halobacters survive
halobacter sinh tồn
halobacters in
halobacter trong
studying halobacters
nghiên cứu halobacter
halobacters require
halobacter yêu cầu
halobacters adapt
halobacter thích nghi
halobacters prefer
halobacter ưa thích
halobacters form
halobacter hình thành
extreme halobacters thrive in salt flats where other organisms cannot survive.
Loài halobacter cực đoan sinh sống trong các vùng muối nơi mà các sinh vật khác không thể tồn tại.
scientists study halobacters to understand how life adapts to harsh environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu halobacter để hiểu cách sự sống thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
halobacters use a process called phototrophy to generate energy from sunlight.
Halobacter sử dụng một quá trình gọi là quang dưỡng để tạo ra năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
the bright red color of some halobacters comes from carotenoid pigments.
Màu đỏ rực rỡ của một số loài halobacter đến từ sắc tố carotenoid.
halobacters maintain cellular balance through specialized ion pumps.
Halobacter duy trì cân bằng tế bào thông qua các bơm ion chuyên biệt.
researchers cultivate halobacters in laboratory settings to test their limits.
Các nhà nghiên cứu nuôi cấy halobacter trong các điều kiện phòng thí nghiệm để kiểm tra giới hạn của chúng.
different halobacter species occupy distinct niches within hypersaline lakes.
Các loài halobacter khác nhau chiếm giữ các vị trí sinh thái riêng biệt trong các hồ nước mặn cao.
the cell walls of halobacters contain unique proteins not found in bacteria.
Tường tế bào của halobacter chứa các protein độc đáo không có trong vi khuẩn.
halobacters represent an ancient lineage of microorganisms that have survived for billions of years.
Halobacter đại diện cho một dòng vi sinh vật cổ xưa đã tồn tại hàng tỷ năm.
biotechnologists explore halobacters for potential applications in extreme industrial processes.
Các kỹ sư sinh học khám phá halobacter để tìm kiếm các ứng dụng tiềm năng trong các quy trình công nghiệp cực đoan.
understanding halobacter genetics could reveal insights into early biological evolution.
Hiểu về di truyền học của halobacter có thể tiết lộ những hiểu biết về tiến hóa sinh học sơ khai.
halobacters demonstrate remarkable resilience in environments with extreme salt concentrations.
Halobacter thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong các môi trường có nồng độ muối cực đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay