| số nhiều | halons |
Halon is a type of fire extinguishing agent.
Halon là một loại chất chữa cháy.
The use of Halon in fire suppression systems has been restricted due to its harmful effects on the environment.
Việc sử dụng Halon trong các hệ thống chữa cháy đã bị hạn chế do tác động có hại của nó đến môi trường.
Many companies have transitioned to using alternative fire suppression agents instead of Halon.
Nhiều công ty đã chuyển sang sử dụng các chất chữa cháy thay thế khác thay vì Halon.
Halon is known for its effectiveness in extinguishing fires without leaving residue.
Halon nổi tiếng về hiệu quả của nó trong việc dập tắt hỏa hoạn mà không để lại cặn.
It is important to properly dispose of any Halon-containing equipment to prevent environmental damage.
Điều quan trọng là phải xử lý đúng cách bất kỳ thiết bị chứa Halon nào để ngăn ngừa thiệt hại cho môi trường.
Halon is a halogenated hydrocarbon compound.
Halon là một hợp chất hydrocacbon halogen hóa.
The production of Halon has been phased out in many countries to protect the ozone layer.
Việc sản xuất Halon đã được loại bỏ dần ở nhiều quốc gia để bảo vệ tầng ozone.
Some vintage aircraft still use Halon-based fire suppression systems.
Một số máy bay cổ vẫn sử dụng các hệ thống chữa cháy dựa trên Halon.
Halon has been widely used in aircraft, computer rooms, and other sensitive environments for fire protection.
Halon đã được sử dụng rộng rãi trong máy bay, phòng máy tính và các môi trường nhạy cảm khác để bảo vệ chống cháy.
There are ongoing efforts to develop more environmentally friendly alternatives to Halon for fire suppression.
Hiện đang có những nỗ lực liên tục để phát triển các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường hơn cho Halon để chữa cháy.
Halon is a type of fire extinguishing agent.
Halon là một loại chất chữa cháy.
The use of Halon in fire suppression systems has been restricted due to its harmful effects on the environment.
Việc sử dụng Halon trong các hệ thống chữa cháy đã bị hạn chế do tác động có hại của nó đến môi trường.
Many companies have transitioned to using alternative fire suppression agents instead of Halon.
Nhiều công ty đã chuyển sang sử dụng các chất chữa cháy thay thế khác thay vì Halon.
Halon is known for its effectiveness in extinguishing fires without leaving residue.
Halon nổi tiếng về hiệu quả của nó trong việc dập tắt hỏa hoạn mà không để lại cặn.
It is important to properly dispose of any Halon-containing equipment to prevent environmental damage.
Điều quan trọng là phải xử lý đúng cách bất kỳ thiết bị chứa Halon nào để ngăn ngừa thiệt hại cho môi trường.
Halon is a halogenated hydrocarbon compound.
Halon là một hợp chất hydrocacbon halogen hóa.
The production of Halon has been phased out in many countries to protect the ozone layer.
Việc sản xuất Halon đã được loại bỏ dần ở nhiều quốc gia để bảo vệ tầng ozone.
Some vintage aircraft still use Halon-based fire suppression systems.
Một số máy bay cổ vẫn sử dụng các hệ thống chữa cháy dựa trên Halon.
Halon has been widely used in aircraft, computer rooms, and other sensitive environments for fire protection.
Halon đã được sử dụng rộng rãi trong máy bay, phòng máy tính và các môi trường nhạy cảm khác để bảo vệ chống cháy.
There are ongoing efforts to develop more environmentally friendly alternatives to Halon for fire suppression.
Hiện đang có những nỗ lực liên tục để phát triển các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường hơn cho Halon để chữa cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay