halssing loudly
Vietnamese_translation
halssed softly
Vietnamese_translation
the halss
Vietnamese_translation
halsses echo
Vietnamese_translation
halssing song
Vietnamese_translation
loud halss
Vietnamese_translation
halssed again
Vietnamese_translation
halssing still
Vietnamese_translation
halsses ring
Vietnamese_translation
sweet halss
Vietnamese_translation
the university has spacious lecture halls equipped with modern technology.
Trường đại học có các giảng đường rộng rãi được trang bị công nghệ hiện đại.
concert halls around the world feature excellent acoustics for performances.
Các nhà hát ở khắp nơi trên thế giới có âm thanh tuyệt vời cho các buổi biểu diễn.
visitors gathered in the exhibition halls to admire the artwork.
Khách tham quan tập trung tại các phòng trưng bày để ngắm nhìn các tác phẩm nghệ thuật.
the old castle has long corridors and grand halls dating back centuries.
Ngôi lâu đài cổ có những hành lang dài và các phòng lớn có từ hàng thế kỷ trước.
students live in dormitory halls during their first year of college.
Sinh viên ở trong các phòng ký túc xá trong năm đầu tiên đại học.
the city council meets regularly at the town halls for important discussions.
Hội đồng thành phố thường xuyên họp tại các hội trường thành phố để thảo luận các vấn đề quan trọng.
famous museums often have multiple exhibition halls showcasing different collections.
Các bảo tàng nổi tiếng thường có nhiều phòng trưng bày để trưng bày các bộ sưu tập khác nhau.
the graduation ceremony was held in the main halls of the university campus.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại các hội trường chính của khuôn viên trường đại học.
athletes warmed up in the practice halls before the competition began.
Các vận động viên làm nóng cơ thể trong các phòng tập trước khi cuộc thi bắt đầu.
the hotel's grand halls were decorated with beautiful chandeliers and paintings.
Các hội trường lớn của khách sạn được trang trí bằng những chiếc đèn chùm đẹp và tranh vẽ.
church halls often serve as community centers for local events.
Các hội trường nhà thờ thường được sử dụng làm trung tâm cộng đồng cho các sự kiện địa phương.
the sports complex includes indoor halls for basketball and volleyball games.
Khu phức hợp thể thao bao gồm các phòng trong nhà dành cho các trận bóng rổ và bóng chuyền.
halssing loudly
Vietnamese_translation
halssed softly
Vietnamese_translation
the halss
Vietnamese_translation
halsses echo
Vietnamese_translation
halssing song
Vietnamese_translation
loud halss
Vietnamese_translation
halssed again
Vietnamese_translation
halssing still
Vietnamese_translation
halsses ring
Vietnamese_translation
sweet halss
Vietnamese_translation
the university has spacious lecture halls equipped with modern technology.
Trường đại học có các giảng đường rộng rãi được trang bị công nghệ hiện đại.
concert halls around the world feature excellent acoustics for performances.
Các nhà hát ở khắp nơi trên thế giới có âm thanh tuyệt vời cho các buổi biểu diễn.
visitors gathered in the exhibition halls to admire the artwork.
Khách tham quan tập trung tại các phòng trưng bày để ngắm nhìn các tác phẩm nghệ thuật.
the old castle has long corridors and grand halls dating back centuries.
Ngôi lâu đài cổ có những hành lang dài và các phòng lớn có từ hàng thế kỷ trước.
students live in dormitory halls during their first year of college.
Sinh viên ở trong các phòng ký túc xá trong năm đầu tiên đại học.
the city council meets regularly at the town halls for important discussions.
Hội đồng thành phố thường xuyên họp tại các hội trường thành phố để thảo luận các vấn đề quan trọng.
famous museums often have multiple exhibition halls showcasing different collections.
Các bảo tàng nổi tiếng thường có nhiều phòng trưng bày để trưng bày các bộ sưu tập khác nhau.
the graduation ceremony was held in the main halls of the university campus.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại các hội trường chính của khuôn viên trường đại học.
athletes warmed up in the practice halls before the competition began.
Các vận động viên làm nóng cơ thể trong các phòng tập trước khi cuộc thi bắt đầu.
the hotel's grand halls were decorated with beautiful chandeliers and paintings.
Các hội trường lớn của khách sạn được trang trí bằng những chiếc đèn chùm đẹp và tranh vẽ.
church halls often serve as community centers for local events.
Các hội trường nhà thờ thường được sử dụng làm trung tâm cộng đồng cho các sự kiện địa phương.
the sports complex includes indoor halls for basketball and volleyball games.
Khu phức hợp thể thao bao gồm các phòng trong nhà dành cho các trận bóng rổ và bóng chuyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay