halters

[Mỹ]/ˈhɔːltəz/
[Anh]/ˈhɔltərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của halter; kiềm chế bằng một cái halter
n. (số nhiều) một loại đồ trang sức cho ngựa; (số nhiều) một loại trang phục không có lưng cho phụ nữ; số nhiều của halter; một loại đồ trang sức cho ngựa; một loại trang phục không có lưng cho phụ nữ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay