v. dạng số ít ngôi ba của halter; kiềm chế bằng một cái halter n. (số nhiều) một loại đồ trang sức cho ngựa; (số nhiều) một loại trang phục không có lưng cho phụ nữ; số nhiều của halter; một loại đồ trang sức cho ngựa; một loại trang phục không có lưng cho phụ nữ
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!