hammerhead

[Mỹ]/ˈhæməhed/
[Anh]/ˈhæmərhɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu búa; một người ngu ngốc
adj. có hình dạng như đầu búa; ngu ngốc
Word Forms
số nhiềuhammerheads

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay