hammicking by the lake
Vietnamese_translation
hammicks swaying gently
Vietnamese_translation
relaxing in hammicks
Vietnamese_translation
hammick enthusiast
Vietnamese_translation
two hammicks needed
Vietnamese_translation
hammick paradise
Vietnamese_translation
hammicks strung between trees
Vietnamese_translation
drifting in a hammick
Vietnamese_translation
summer hammicks
Vietnamese_translation
hammicks at sunset
Vietnamese_translation
we set up hammicks by the beach for the afternoon.
Chúng tôi đã dựng những chiếc võng bên bãi biển cho buổi chiều.
the garden hammicks swayed gently in the breeze.
những chiếc võng trong vườn nhẹ nhàng đung đưa theo gió.
children love playing in the hammicks during summer.
Trẻ em thích chơi đùa trên những chiếc võng vào mùa hè.
i bought two new hammicks for the patio.
Tôi đã mua hai chiếc võng mới cho ban công.
the hammicks were hung between two palm trees.
những chiếc võng được treo giữa hai cây dừa.
relaxing in hammicks is the perfect way to unwind.
Ngồi thư giãn trên võng là cách lý tưởng để xua tan căng thẳng.
the resort provides comfortable hammicks for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp những chiếc võng thoải mái cho khách.
we packed hammicks for our camping trip.
Chúng tôi đã mang theo những chiếc võng cho chuyến cắm trại của mình.
vintage hammicks are popular among collectors.
những chiếc võng cổ điển rất được các nhà sưu tập ưa chuộng.
the hammicks need repair after the storm.
những chiếc võng cần được sửa chữa sau cơn bão.
colorful hammicks added charm to the backyard.
những chiếc võng màu sắc đã làm tăng thêm vẻ đẹp cho sân sau.
wooden hammicks blend well with natural settings.
những chiếc võng bằng gỗ hòa hợp tốt với môi trường tự nhiên.
hammicking by the lake
Vietnamese_translation
hammicks swaying gently
Vietnamese_translation
relaxing in hammicks
Vietnamese_translation
hammick enthusiast
Vietnamese_translation
two hammicks needed
Vietnamese_translation
hammick paradise
Vietnamese_translation
hammicks strung between trees
Vietnamese_translation
drifting in a hammick
Vietnamese_translation
summer hammicks
Vietnamese_translation
hammicks at sunset
Vietnamese_translation
we set up hammicks by the beach for the afternoon.
Chúng tôi đã dựng những chiếc võng bên bãi biển cho buổi chiều.
the garden hammicks swayed gently in the breeze.
những chiếc võng trong vườn nhẹ nhàng đung đưa theo gió.
children love playing in the hammicks during summer.
Trẻ em thích chơi đùa trên những chiếc võng vào mùa hè.
i bought two new hammicks for the patio.
Tôi đã mua hai chiếc võng mới cho ban công.
the hammicks were hung between two palm trees.
những chiếc võng được treo giữa hai cây dừa.
relaxing in hammicks is the perfect way to unwind.
Ngồi thư giãn trên võng là cách lý tưởng để xua tan căng thẳng.
the resort provides comfortable hammicks for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp những chiếc võng thoải mái cho khách.
we packed hammicks for our camping trip.
Chúng tôi đã mang theo những chiếc võng cho chuyến cắm trại của mình.
vintage hammicks are popular among collectors.
những chiếc võng cổ điển rất được các nhà sưu tập ưa chuộng.
the hammicks need repair after the storm.
những chiếc võng cần được sửa chữa sau cơn bão.
colorful hammicks added charm to the backyard.
những chiếc võng màu sắc đã làm tăng thêm vẻ đẹp cho sân sau.
wooden hammicks blend well with natural settings.
những chiếc võng bằng gỗ hòa hợp tốt với môi trường tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay