hanafi

[Mỹ]/hæˈnɑːfi/
[Anh]/hæˈnɑfi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trường phái tư tưởng trong Hồi giáo Sunni, một trong bốn trường phái chính của luật Hồi giáo; một tên gọi cho nam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay