hand-processes

[Mỹ]/[hænd ˈprɒsɪs]/
[Anh]/[hænd ˈprɑːsɪs]/

Dịch

v. Xử lý một thứ bằng tay thay vì sử dụng máy móc; Làm việc với một thứ bằng tay; Cầm nắm hoặc làm việc với một thứ một cách thủ công.

Cụm từ & Cách kết hợp

hand-processes data

Xử lý dữ liệu thủ công

hand-processes information

Xử lý thông tin thủ công

hand-processes requests

Xử lý yêu cầu thủ công

hand-processes orders

Xử lý đơn hàng thủ công

Câu ví dụ

the artisan carefully hand-processes the leather to create a unique texture.

Nghệ nhân cẩn thận chế tác thủ công da để tạo ra một kết cấu độc đáo.

we prefer hand-processes for this project to maintain a traditional feel.

Chúng tôi ưa chuộng các phương pháp thủ công cho dự án này để duy trì cảm giác truyền thống.

hand-processes like weaving and pottery require skill and patience.

Các phương pháp thủ công như dệt và gốm yêu cầu kỹ năng và sự kiên nhẫn.

the company specializes in hand-processes for creating bespoke furniture.

Công ty chuyên về các phương pháp thủ công để tạo ra nội thất theo yêu cầu.

many small businesses rely on hand-processes to offer unique products.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các phương pháp thủ công để cung cấp các sản phẩm độc đáo.

the chef hand-processes the ingredients to enhance their natural flavors.

Nhà bếp chế tác thủ công các nguyên liệu để tăng cường hương vị tự nhiên của chúng.

preserving traditional hand-processes is important for cultural heritage.

Bảo tồn các phương pháp thủ công truyền thống là quan trọng đối với di sản văn hóa.

the artist uses various hand-processes to create mixed media artwork.

Nghệ sĩ sử dụng nhiều phương pháp thủ công để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đa phương tiện.

hand-processes can be more time-consuming but often yield higher quality.

Các phương pháp thủ công có thể tốn nhiều thời gian hơn nhưng thường tạo ra chất lượng cao hơn.

the jeweler hand-processes each piece to ensure meticulous detail.

Người thợ chế tác trang sức chế tác thủ công từng món để đảm bảo chi tiết cẩn thận.

we value the skill involved in hand-processes and the unique results they produce.

Chúng tôi đánh giá cao kỹ năng liên quan đến các phương pháp thủ công và kết quả độc đáo mà chúng tạo ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay