handbow

[Mỹ]/ˈhændbəʊ/
[Anh]/ˈhændboʊ/

Dịch

n. Một loại cung được thiết kế để cầm tay và vận hành thủ công, khác với các loại cung gắn trên ngựa hoặc cung cơ học như cung balestra; Một loại cung nhỏ, di động được sử dụng trong môn bắn cung truyền thống, có thể cầm và kéo bằng tay.
Các dạng của từ
số nhiềuhandbows

Câu ví dụ

the archer carefully aimed his handbow at the target.

Người cung thủ cẩn thận nhắm cung tay vào mục tiêu.

she purchased a beautiful handbow from the craft store.

Cô mua một cung tay đẹp từ cửa hàng thủ công.

handbows require steady hands and focused concentration.

Cung tay đòi hỏi đôi tay ổn định và sự tập trung cao độ.

the medieval warrior carried a compact handbow for close combat.

Nhà vô địch thời trung cổ mang theo một cung tay gọn nhẹ để chiến đấu gần.

children learn archery using small, safe handbows.

Trẻ em học bắn cung bằng những cung tay nhỏ và an toàn.

a skilled craftsman can make a handbow from simple materials.

Một thợ thủ công lành nghề có thể làm một cung tay từ những vật liệu đơn giản.

the hunter whispered as he raised his handbow silently.

Người săn bắn thì thầm khi anh nâng cung tay một cách im lặng.

traditional handbows are often made from flexible wood.

Cung tay truyền thống thường được làm từ gỗ dẻo.

many video games feature handbows as starter weapons.

Nhiều trò chơi video có cung tay như vũ khí khởi đầu.

competition handbows must meet specific size regulations.

Cung tay thi đấu phải đáp ứng các quy định kích thước cụ thể.

the instructor demonstrated proper handbow technique.

Giáo viên đã minh họa kỹ thuật cung tay đúng cách.

ancient civilizations developed sophisticated handbow designs.

Các nền văn minh cổ đại đã phát triển các thiết kế cung tay tinh vi.

leather straps help secure the handbow grip.

Các dải da giúp cố định tay cầm cung tay.

the art of making handbows has been passed down for generations.

Nghệ thuật làm cung tay đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

adjusting the handbow string requires precise tension.

Điều chỉnh dây cung tay đòi hỏi lực căng chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay