commissures; cerebral commissurotomy; split brain; hemispheric laterality; cerebral dominance; handedness; interhemispheric disconnection; callosal disconnection
các liên kết; cắt bỏ liên kết não; não bị tách; tính bên của bán cầu não; ưu thế của não bộ; tính ưu tiên tay; mất kết nối liên bán cầu; mất kết nối thểCallosum
Left-handedness is less common than right-handedness.
Tính trái tay ít phổ biến hơn tính phải tay.
Handedness can be influenced by genetics.
Tính thuận tay có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.
Children may naturally develop a preference for handedness.
Trẻ em có thể tự nhiên phát triển sở thích về tính thuận tay.
Handedness can affect performance in certain sports.
Tính thuận tay có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trong một số môn thể thao.
Some cultures have specific beliefs or superstitions related to handedness.
Một số nền văn hóa có những niềm tin hoặc mê tín đặc biệt liên quan đến tính thuận tay.
Handedness can impact the way individuals approach tasks.
Tính thuận tay có thể tác động đến cách các cá nhân tiếp cận các nhiệm vụ.
Research suggests that handedness may be linked to brain lateralization.
Nghiên cứu cho thấy tính thuận tay có thể liên quan đến sự phân hóa hai bên của não.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay