handled well
xử lý tốt
handle carefully
xử lý cẩn thận
handled it
đã xử lý rồi
handled the situation
đã xử lý tình huống
handle with care
xử lý với sự cẩn trọng
handled effectively
xử lý hiệu quả
handle this
xử lý việc này
handled previously
đã xử lý trước đó
the customer service representative handled the complaint professionally.
Nhân viên hỗ trợ khách hàng đã xử lý khiếu nại một cách chuyên nghiệp.
did you handle the logistics for the conference?
Bạn đã xử lý hậu cần cho hội nghị chưa?
she handled the situation with grace and composure.
Cô ấy đã xử lý tình huống một cách duyên dáng và điềm tĩnh.
he handled the project from start to finish.
Anh ấy đã xử lý dự án từ đầu đến cuối.
the bank handled my loan application efficiently.
Ngân hàng đã xử lý đơn xin vay của tôi một cách hiệu quả.
how did you handle the difficult question during the interview?
Bạn đã xử lý câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn như thế nào?
the team handled the crisis effectively.
Đội ngũ đã xử lý khủng hoảng một cách hiệu quả.
the police handled the investigation carefully.
Cảnh sát đã xử lý cuộc điều tra một cách cẩn thận.
i handled the paperwork myself.
Tôi tự mình xử lý các thủ tục giấy tờ.
the software handles data encryption automatically.
Phần mềm tự động xử lý mã hóa dữ liệu.
the manager handled the employee's resignation with sensitivity.
Người quản lý đã xử lý đơn xin từ chức của nhân viên một cách tế nhị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay