processed food
thực phẩm chế biến
newly processed
đã được xử lý mới
data processed
dữ liệu đã được xử lý
order processed
đơn hàng đã được xử lý
being processed
đang được xử lý
processed image
hình ảnh đã được xử lý
quickly processed
xử lý nhanh chóng
carefully processed
xử lý cẩn thận
already processed
đã được xử lý rồi
payments processed
thanh toán đã được xử lý
the processed food contained high levels of sodium.
thực phẩm chế biến có chứa hàm lượng natri cao.
we need to carefully process the data before analysis.
chúng ta cần xử lý dữ liệu một cách cẩn thận trước khi phân tích.
the wheat is processed into flour at the mill.
lúa mì được chế biến thành bột tại nhà máy.
the company processes customer orders daily.
công ty xử lý đơn đặt hàng của khách hàng hàng ngày.
the application was successfully processed and approved.
đơn đăng ký đã được xử lý và phê duyệt thành công.
the meat is processed to extend its shelf life.
thịt được chế biến để kéo dài thời hạn sử dụng.
the legal team is processing the contract details.
nhóm pháp lý đang xử lý các chi tiết hợp đồng.
the image was processed to enhance the colors.
hình ảnh đã được xử lý để tăng cường màu sắc.
the loan application is currently being processed.
đơn xin vay hiện đang được xử lý.
the waste is processed to reduce environmental impact.
rác thải được xử lý để giảm tác động đến môi trường.
the information was processed and stored securely.
thông tin đã được xử lý và lưu trữ an toàn.
the raw materials are processed into finished goods.
nguyên liệu thô được chế biến thành hàng hóa hoàn chỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay