managed to
đã đạt được
managed well
đã quản lý tốt
managed effectively
đã quản lý hiệu quả
managed resources
đã quản lý nguồn lực
managed time
đã quản lý thời gian
managed successfully
đã quản lý thành công
managed carefully
đã quản lý cẩn thận
managed to do
đã làm được
the project was managed effectively by a dedicated team.
nguyên tắc dự án đã được quản lý hiệu quả bởi một đội ngũ tận tâm.
she managed to finish the report before the deadline.
cô ấy đã xoay xở để hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
he managed the company's finances with great skill.
anh ấy đã quản lý tài chính của công ty với sự khéo léo lớn.
we managed to secure a valuable partnership with them.
chúng tôi đã xoay xở để đảm bảo một đối tác quan trọng với họ.
did you manage to get in touch with the client?
bạn đã xoay xở để liên hệ với khách hàng chưa?
the team managed the crisis with professionalism and calm.
đội ngũ đã quản lý cuộc khủng hoảng một cách chuyên nghiệp và bình tĩnh.
they managed a successful marketing campaign last year.
họ đã quản lý một chiến dịch marketing thành công vào năm ngoái.
i managed to find a solution to the problem.
tôi đã xoay xở để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
the restaurant is managed by a family-owned business.
nhà hàng được quản lý bởi một doanh nghiệp gia đình.
he managed his time well, balancing work and family.
anh ấy đã quản lý thời gian của mình tốt, cân bằng giữa công việc và gia đình.
the museum's collection is managed by a team of curators.
bảo tàng quản lý bộ sưu tập của mình bởi một đội ngũ các nhà quản trị viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay