handoff

[Mỹ]/ˈhændɒf/
[Anh]/ˈhændɔf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường chuyền trong bóng đá Mỹ nơi bóng được truyền từ một cầu thủ này sang cầu thủ khác; hành động chuyển giao một cái gì đó cho người khác
Các dạng của từ
số nhiềuhandoffs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay