handrest

[Mỹ]/ˈhændrɛst/
[Anh]/ˈhændrɛst/

Dịch

n. một miếng đệm mềm đặt trước bàn phím máy tính để ngăn ngừa mệt mỏi cổ tay cho những người đánh máy; một hỗ trợ cho bàn tay
Word Forms
số nhiềuhandrests

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay