handscrolls

[Mỹ]/ˈhænd.skroʊlz/
[Anh]/ˈhænd.skroʊlz/

Dịch

v. (thứ ba, số ít, thì hiện tại) xem hoặc hiển thị như một bản cuộn tay
n. những cuộn tranh ngang được thiết kế để cầm bằng tay và xem bằng cách cuộn ra

Cụm từ & Cách kết hợp

handscroll paintings

tranh cuộn

ancient handscrolls

cuộn tranh cổ

chinese handscrolls

cuộn tranh Trung Quốc

handscroll art

nghệ thuật cuộn tranh

unrolling handscrolls

mở cuộn tranh

handscroll fragments

mảnh cuộn tranh

landscape handscrolls

cuộn tranh phong cảnh

handscroll collection

tuyển tập cuộn tranh

silk handscrolls

cuộn tranh lụa

handscroll exhibition

triển lãm cuộn tranh

Câu ví dụ

the museum conservators carefully unroll ancient chinese handscrolls to examine their delicate condition.

Những nhà bảo tồn bảo tàng cẩn thận cuộn ra các cuộn giấy cổ Trung Quốc để kiểm tra tình trạng mong manh của chúng.

collectors often pay substantial prices for rare antique handscrolls featuring traditional landscape paintings.

Những người sưu tập thường phải trả giá cao cho các cuộn giấy cổ hiếm có có các bức tranh phong cảnh truyền thống.

gallery visitors admire the intricate brushwork displayed on decorative handscrolls from the song dynasty.

Các khách tham quan phòng trưng bày ngưỡng mộ nét vẽ tinh xảo được thể hiện trên các cuộn giấy trang trí từ triều đại Tống.

scholars study historical handscrolls to understand artistic techniques used during different dynastic periods.

Các học giả nghiên cứu các cuộn giấy cổ để hiểu các kỹ thuật nghệ thuật được sử dụng trong các giai đoạn triều đại khác nhau.

the curator explains that properly preserving handscrolls requires controlled humidity and temperature environments.

Người quản lý giải thích rằng việc bảo quản đúng cách các cuộn giấy cần môi trường độ ẩm và nhiệt độ được kiểm soát.

art authentication experts examine handscrolls for specific pigments and paper characteristics unique to certain eras.

Các chuyên gia xác minh tác phẩm nghệ thuật kiểm tra các cuộn giấy để tìm các loại mực và đặc điểm giấy đặc trưng cho các thời kỳ nhất định.

photography restrictions apply when documenting valuable handscrolls to prevent potential light damage.

Các hạn chế chụp ảnh được áp dụng khi ghi lại các cuộn giấy quý giá để ngăn ngừa thiệt hại tiềm tàng do ánh sáng.

international exhibitions sometimes feature traveling handscrolls to share cultural heritage across different countries.

Các triển lãm quốc tế đôi khi trưng bày các cuộn giấy du lịch để chia sẻ di sản văn hóa qua các quốc gia khác nhau.

traditional handscrolls often contain poetry combined with painting, creating multidimensional artistic experiences.

Các cuộn giấy truyền thống thường chứa thơ kết hợp với tranh, tạo ra trải nghiệm nghệ thuật đa chiều.

some wealthy patrons commission contemporary artists to create modern handscrolls using classical methods.

Một số nhà tài trợ giàu có thuê các nghệ sĩ đương đại tạo ra các cuộn giấy hiện đại bằng phương pháp cổ điển.

climate-controlled storage facilities protect fragile handscrolls from deterioration caused by environmental factors.

Các cơ sở lưu trữ được kiểm soát khí hậu bảo vệ các cuộn giấy mong manh khỏi sự suy thoái do các yếu tố môi trường gây ra.

educational programs teach children about handscrolls and their significance in asian artistic traditions.

Các chương trình giáo dục dạy trẻ em về các cuộn giấy và tầm quan trọng của chúng trong các truyền thống nghệ thuật châu Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay