handtools

[Mỹ]/hændtuːlz/
[Anh]/hændtuːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các công cụ được cầm tay và sử dụng bằng tay thay vì dùng sức mạnh
vt. xử lý hoặc làm việc trên một thứ gì đó bằng các công cụ tay

Cụm từ & Cách kết hợp

handtools are

Các công cụ thủ công là

using handtools

Sử dụng công cụ thủ công

handtools for

Công cụ thủ công cho

handtools in

Công cụ thủ công trong

handtools that

Các công cụ thủ công đó

handtools with

Công cụ thủ công với

handtools used

Các công cụ thủ công được sử dụng

handtools available

Công cụ thủ công có sẵn

handtools needed

Công cụ thủ công cần thiết

Câu ví dụ

a skilled carpenter relies on basic handtools to complete precise joinery work.

Một thợ mộc lành nghề dựa vào các công cụ thủ công cơ bản để hoàn thành các công việc ghép nối chính xác.

every diy enthusiast should have a quality set of handtools in their workshop.

Mọi người yêu thích DIY đều nên có một bộ công cụ thủ công chất lượng trong xưởng của họ.

the handtools industry has seen significant innovation over the past decade.

Ngành công nghiệp công cụ thủ công đã chứng kiến những đổi mới đáng kể trong thập kỷ qua.

modern apprentices still learn traditional techniques using handtools before operating machinery.

Các học徒 hiện đại vẫn học các kỹ thuật truyền thống bằng công cụ thủ công trước khi vận hành máy móc.

handtools and power tools serve different purposes but complement each other perfectly.

Công cụ thủ công và công cụ điện có mục đích khác nhau nhưng bổ sung cho nhau hoàn hảo.

regular maintenance extends the lifespan of expensive handtools significantly.

Bảo dưỡng định kỳ làm tăng đáng kể tuổi thọ của các công cụ thủ công đắt tiền.

the museum displays antique handtools that revolutionized craftsmanship centuries ago.

Bảo tàng trưng bày các công cụ thủ công cổ xưa đã cách mạng hóa nghề thủ công hàng thế kỷ trước.

professional craftsmen often prefer premium handtools for their durability and precision.

Các nghệ nhân chuyên nghiệp thường ưa chuộng các công cụ thủ công cao cấp vì độ bền và độ chính xác của chúng.

safety training is essential when teaching students how to use sharp handtools properly.

Đào tạo an toàn là cần thiết khi dạy học sinh cách sử dụng các công cụ thủ công sắc bén một cách đúng cách.

portable handtools allow mechanics to perform repairs directly at the job site.

Các công cụ thủ công di động cho phép kỹ thuật viên thực hiện sửa chữa trực tiếp tại hiện trường.

quality handtools are manufactured using high-grade steel and ergonomic design principles.

Các công cụ thủ công chất lượng được sản xuất bằng thép cao cấp và nguyên lý thiết kế thân thiện với người dùng.

investing in proper handtools makes any home renovation project more efficient and enjoyable.

Đầu tư vào các công cụ thủ công phù hợp sẽ làm cho bất kỳ dự án cải tạo nhà cửa nào trở nên hiệu quả và thú vị hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay