hardhat safety
an toàn mũ bảo hộ
hardhat area
khu vực mũ bảo hộ
hardhat required
bắt buộc phải đội mũ bảo hộ
hardhat inspection
kiểm tra mũ bảo hộ
hardhat use
sử dụng mũ bảo hộ
hardhat rules
quy tắc về mũ bảo hộ
hardhat compliance
tuân thủ mũ bảo hộ
hardhat policy
chính sách mũ bảo hộ
hardhat training
đào tạo về mũ bảo hộ
hardhat wear
đội mũ bảo hộ
always wear a hardhat on construction sites.
luôn luôn đội mũ bảo hộ trên các công trường xây dựng.
the workers put on their hardhats before starting the job.
những người công nhân đeo mũ bảo hộ của họ trước khi bắt đầu công việc.
he forgot his hardhat at home and couldn't enter the site.
anh ấy quên mũ bảo hộ ở nhà và không thể ra ngoài công trường.
hardhats are essential for safety in construction.
mũ bảo hộ là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trong xây dựng.
she customized her hardhat with stickers.
cô ấy đã tùy chỉnh mũ bảo hộ của mình bằng các nhãn dán.
make sure your hardhat fits properly.
đảm bảo mũ bảo hộ của bạn vừa vặn.
he always carries a spare hardhat in his truck.
anh ấy luôn mang theo một chiếc mũ bảo hộ dự phòng trên xe tải của mình.
the hardhat was designed to withstand heavy impacts.
mũ bảo hộ được thiết kế để chịu được va đập mạnh.
during the safety meeting, they discussed hardhat regulations.
trong cuộc họp an toàn, họ đã thảo luận về các quy định về mũ bảo hộ.
she painted her hardhat bright yellow for visibility.
cô ấy sơn mũ bảo hộ màu vàng tươi để dễ nhìn thấy.
hardhat safety
an toàn mũ bảo hộ
hardhat area
khu vực mũ bảo hộ
hardhat required
bắt buộc phải đội mũ bảo hộ
hardhat inspection
kiểm tra mũ bảo hộ
hardhat use
sử dụng mũ bảo hộ
hardhat rules
quy tắc về mũ bảo hộ
hardhat compliance
tuân thủ mũ bảo hộ
hardhat policy
chính sách mũ bảo hộ
hardhat training
đào tạo về mũ bảo hộ
hardhat wear
đội mũ bảo hộ
always wear a hardhat on construction sites.
luôn luôn đội mũ bảo hộ trên các công trường xây dựng.
the workers put on their hardhats before starting the job.
những người công nhân đeo mũ bảo hộ của họ trước khi bắt đầu công việc.
he forgot his hardhat at home and couldn't enter the site.
anh ấy quên mũ bảo hộ ở nhà và không thể ra ngoài công trường.
hardhats are essential for safety in construction.
mũ bảo hộ là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trong xây dựng.
she customized her hardhat with stickers.
cô ấy đã tùy chỉnh mũ bảo hộ của mình bằng các nhãn dán.
make sure your hardhat fits properly.
đảm bảo mũ bảo hộ của bạn vừa vặn.
he always carries a spare hardhat in his truck.
anh ấy luôn mang theo một chiếc mũ bảo hộ dự phòng trên xe tải của mình.
the hardhat was designed to withstand heavy impacts.
mũ bảo hộ được thiết kế để chịu được va đập mạnh.
during the safety meeting, they discussed hardhat regulations.
trong cuộc họp an toàn, họ đã thảo luận về các quy định về mũ bảo hộ.
she painted her hardhat bright yellow for visibility.
cô ấy sơn mũ bảo hộ màu vàng tươi để dễ nhìn thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay