hardheaded decision
quyết định cứng đầu
hardheaded approach
phương pháp cứng đầu
hardheaded attitude
thái độ cứng đầu
hardheaded person
người cứng đầu
hardheaded strategy
chiến lược cứng đầu
hardheaded negotiator
người đàm phán cứng đầu
hardheaded thinking
suy nghĩ cứng đầu
hardheaded leader
nhà lãnh đạo cứng đầu
hardheaded policy
chính sách cứng đầu
hardheaded opinion
ý kiến cứng đầu
she is quite hardheaded when it comes to making decisions.
Cô ấy khá bướng bỉnh khi đưa ra quyết định.
his hardheaded approach often leads to conflicts with his team.
Cách tiếp cận cứng đầu của anh ấy thường dẫn đến xung đột với nhóm của anh ấy.
being hardheaded can sometimes be a strength in negotiations.
Đôi khi, tính bướng bỉnh có thể là một điểm mạnh trong đàm phán.
she refused to change her mind; she's just too hardheaded.
Cô ấy không chịu thay đổi ý kiến; cô ấy quá bướng bỉnh.
his hardheaded nature makes it difficult to work with him.
Tính cách cứng đầu của anh ấy khiến mọi người khó làm việc với anh ấy.
sometimes, being hardheaded can prevent you from seeing the bigger picture.
Đôi khi, tính bướng bỉnh có thể khiến bạn không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
she was hardheaded about her beliefs and wouldn't listen to others.
Cô ấy bướng bỉnh về niềm tin của mình và không chịu nghe người khác.
his hardheaded attitude has earned him both respect and criticism.
Thái độ cứng đầu của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được cả sự tôn trọng và chỉ trích.
being hardheaded can sometimes lead to missed opportunities.
Đôi khi, tính bướng bỉnh có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
she is hardheaded about her career choices, sticking to her plans.
Cô ấy bướng bỉnh về những lựa chọn sự nghiệp của mình, vẫn giữ vững kế hoạch của cô ấy.
hardheaded decision
quyết định cứng đầu
hardheaded approach
phương pháp cứng đầu
hardheaded attitude
thái độ cứng đầu
hardheaded person
người cứng đầu
hardheaded strategy
chiến lược cứng đầu
hardheaded negotiator
người đàm phán cứng đầu
hardheaded thinking
suy nghĩ cứng đầu
hardheaded leader
nhà lãnh đạo cứng đầu
hardheaded policy
chính sách cứng đầu
hardheaded opinion
ý kiến cứng đầu
she is quite hardheaded when it comes to making decisions.
Cô ấy khá bướng bỉnh khi đưa ra quyết định.
his hardheaded approach often leads to conflicts with his team.
Cách tiếp cận cứng đầu của anh ấy thường dẫn đến xung đột với nhóm của anh ấy.
being hardheaded can sometimes be a strength in negotiations.
Đôi khi, tính bướng bỉnh có thể là một điểm mạnh trong đàm phán.
she refused to change her mind; she's just too hardheaded.
Cô ấy không chịu thay đổi ý kiến; cô ấy quá bướng bỉnh.
his hardheaded nature makes it difficult to work with him.
Tính cách cứng đầu của anh ấy khiến mọi người khó làm việc với anh ấy.
sometimes, being hardheaded can prevent you from seeing the bigger picture.
Đôi khi, tính bướng bỉnh có thể khiến bạn không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
she was hardheaded about her beliefs and wouldn't listen to others.
Cô ấy bướng bỉnh về niềm tin của mình và không chịu nghe người khác.
his hardheaded attitude has earned him both respect and criticism.
Thái độ cứng đầu của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được cả sự tôn trọng và chỉ trích.
being hardheaded can sometimes lead to missed opportunities.
Đôi khi, tính bướng bỉnh có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
she is hardheaded about her career choices, sticking to her plans.
Cô ấy bướng bỉnh về những lựa chọn sự nghiệp của mình, vẫn giữ vững kế hoạch của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay