harked back
quay trở lại
harked on
tiếp tục
harked to
chú ý đến
harked at
nhìn chằm chằm
harked up
tăng lên
harked over
xét duyệt
harked through
đi qua
harked along
kéo dài
harked away
đi xa
harked for
dành cho
she harked back to her childhood memories.
Cô ấy hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
he harked to the advice of his mentor.
Anh ấy lắng nghe lời khuyên của người cố vấn của mình.
the song harked to an earlier era.
Bài hát gợi nhớ đến một thời đại trước.
they harked back to the traditions of their ancestors.
Họ hồi tưởng về những truyền thống của tổ tiên.
in her speech, she harked to the struggles of the past.
Trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy nhắc đến những khó khăn trong quá khứ.
the movie harked back to classic horror films.
Bộ phim gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị cổ điển.
he always harked back to his days in college.
Anh ấy luôn hồi tưởng về những ngày tháng ở trường đại học.
the design harked to the vintage style.
Thiết kế gợi nhớ đến phong cách cổ điển.
she harked back to the lessons learned in her youth.
Cô ấy hồi tưởng về những bài học đã học được khi còn trẻ.
they harked to the voices of the community.
Họ lắng nghe tiếng nói của cộng đồng.
harked back
quay trở lại
harked on
tiếp tục
harked to
chú ý đến
harked at
nhìn chằm chằm
harked up
tăng lên
harked over
xét duyệt
harked through
đi qua
harked along
kéo dài
harked away
đi xa
harked for
dành cho
she harked back to her childhood memories.
Cô ấy hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
he harked to the advice of his mentor.
Anh ấy lắng nghe lời khuyên của người cố vấn của mình.
the song harked to an earlier era.
Bài hát gợi nhớ đến một thời đại trước.
they harked back to the traditions of their ancestors.
Họ hồi tưởng về những truyền thống của tổ tiên.
in her speech, she harked to the struggles of the past.
Trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy nhắc đến những khó khăn trong quá khứ.
the movie harked back to classic horror films.
Bộ phim gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị cổ điển.
he always harked back to his days in college.
Anh ấy luôn hồi tưởng về những ngày tháng ở trường đại học.
the design harked to the vintage style.
Thiết kế gợi nhớ đến phong cách cổ điển.
she harked back to the lessons learned in her youth.
Cô ấy hồi tưởng về những bài học đã học được khi còn trẻ.
they harked to the voices of the community.
Họ lắng nghe tiếng nói của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay