harked

[Mỹ]/hɑːkt/
[Anh]/hɑrkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nghe (quá khứ của hark); hồi tưởng; lắng nghe lời nói ngớ ngẩn của ai đó (dùng trong hình thức 'hark at sb'); đưa ra lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

harked back

quay trở lại

harked on

tiếp tục

harked to

chú ý đến

harked at

nhìn chằm chằm

harked up

tăng lên

harked over

xét duyệt

harked through

đi qua

harked along

kéo dài

harked away

đi xa

harked for

dành cho

Câu ví dụ

she harked back to her childhood memories.

Cô ấy hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

he harked to the advice of his mentor.

Anh ấy lắng nghe lời khuyên của người cố vấn của mình.

the song harked to an earlier era.

Bài hát gợi nhớ đến một thời đại trước.

they harked back to the traditions of their ancestors.

Họ hồi tưởng về những truyền thống của tổ tiên.

in her speech, she harked to the struggles of the past.

Trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy nhắc đến những khó khăn trong quá khứ.

the movie harked back to classic horror films.

Bộ phim gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị cổ điển.

he always harked back to his days in college.

Anh ấy luôn hồi tưởng về những ngày tháng ở trường đại học.

the design harked to the vintage style.

Thiết kế gợi nhớ đến phong cách cổ điển.

she harked back to the lessons learned in her youth.

Cô ấy hồi tưởng về những bài học đã học được khi còn trẻ.

they harked to the voices of the community.

Họ lắng nghe tiếng nói của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay