fallen harlots
kẻ mại dâm sa đọa
harlots and thieves
kẻ mại dâm và kẻ trộm
harlots of history
những người mại dâm trong lịch sử
harlots in disguise
những người mại dâm cải trang
harlots for hire
những người mại dâm cho thuê
harlots of pleasure
những người mại dâm của sự khoái lạc
harlots and angels
những người mại dâm và thiên thần
harlots in love
những người mại dâm đang yêu
in the story, the harlots were often misunderstood.
trong câu chuyện, những kỹ nữ thường bị hiểu lầm.
the harlots gathered in the marketplace to sell their wares.
những kỹ nữ tụ tập ở chợ để bán hàng hóa của họ.
many harlots faced societal stigma and hardship.
nhiều kỹ nữ phải đối mặt với sự kỳ thị và khó khăn của xã hội.
the novel depicted the lives of harlots in the 19th century.
tiểu thuyết mô tả cuộc sống của những kỹ nữ vào thế kỷ 19.
harlots often had to navigate dangerous environments.
những kỹ nữ thường phải điều hướng qua những môi trường nguy hiểm.
she portrayed the harlots with empathy and depth.
bà ấy khắc họa những kỹ nữ bằng sự đồng cảm và chiều sâu.
the play featured a scene with harlots and nobles.
vở kịch có một cảnh với những kỹ nữ và quý tộc.
harlots in literature often symbolize rebellion.
những kỹ nữ trong văn học thường tượng trưng cho sự nổi loạn.
he wrote about the struggles of harlots in his poetry.
anh ấy viết về những khó khăn của những kỹ nữ trong thơ của mình.
some harlots formed alliances for protection and support.
một số kỹ nữ đã thành lập liên minh để bảo vệ và hỗ trợ.
fallen harlots
kẻ mại dâm sa đọa
harlots and thieves
kẻ mại dâm và kẻ trộm
harlots of history
những người mại dâm trong lịch sử
harlots in disguise
những người mại dâm cải trang
harlots for hire
những người mại dâm cho thuê
harlots of pleasure
những người mại dâm của sự khoái lạc
harlots and angels
những người mại dâm và thiên thần
harlots in love
những người mại dâm đang yêu
in the story, the harlots were often misunderstood.
trong câu chuyện, những kỹ nữ thường bị hiểu lầm.
the harlots gathered in the marketplace to sell their wares.
những kỹ nữ tụ tập ở chợ để bán hàng hóa của họ.
many harlots faced societal stigma and hardship.
nhiều kỹ nữ phải đối mặt với sự kỳ thị và khó khăn của xã hội.
the novel depicted the lives of harlots in the 19th century.
tiểu thuyết mô tả cuộc sống của những kỹ nữ vào thế kỷ 19.
harlots often had to navigate dangerous environments.
những kỹ nữ thường phải điều hướng qua những môi trường nguy hiểm.
she portrayed the harlots with empathy and depth.
bà ấy khắc họa những kỹ nữ bằng sự đồng cảm và chiều sâu.
the play featured a scene with harlots and nobles.
vở kịch có một cảnh với những kỹ nữ và quý tộc.
harlots in literature often symbolize rebellion.
những kỹ nữ trong văn học thường tượng trưng cho sự nổi loạn.
he wrote about the struggles of harlots in his poetry.
anh ấy viết về những khó khăn của những kỹ nữ trong thơ của mình.
some harlots formed alliances for protection and support.
một số kỹ nữ đã thành lập liên minh để bảo vệ và hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay