harmlessness

[Mỹ]/ˈhɑːmləsnəs/
[Anh]/ˈhɑrmlesnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không gây hại

Cụm từ & Cách kết hợp

pure harmlessness

sự vô hại tuyệt đối

innate harmlessness

sự vô hại bẩm sinh

perceived harmlessness

sự vô hại được nhận thức

absolute harmlessness

sự vô hại tuyệt đối

inherent harmlessness

sự vô hại vốn có

relative harmlessness

sự vô hại tương đối

apparent harmlessness

sự vô hại hiển hiện

complete harmlessness

sự vô hại hoàn toàn

temporary harmlessness

sự vô hại tạm thời

conditional harmlessness

sự vô hại có điều kiện

Câu ví dụ

the concept of harmlessness is essential in animal welfare.

khái niệm về sự vô hại là điều cần thiết trong phúc lợi động vật.

they promoted the harmlessness of their product to gain consumer trust.

họ quảng bá sự vô hại của sản phẩm của họ để giành được sự tin tưởng của người tiêu dùng.

understanding the harmlessness of certain chemicals can help in making safer choices.

hiểu được sự vô hại của một số hóa chất có thể giúp đưa ra những lựa chọn an toàn hơn.

harmlessness is often a key selling point for eco-friendly products.

sự vô hại thường là một điểm bán hàng quan trọng cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

she argued for the harmlessness of the new technology in her presentation.

bà đã lập luận về sự vô hại của công nghệ mới trong bài thuyết trình của mình.

many people believe in the harmlessness of natural remedies.

rất nhiều người tin vào sự vô hại của các biện pháp khắc phục tự nhiên.

the harmlessness of the vaccine was confirmed by extensive research.

sự vô hại của vắc xin đã được xác nhận bởi nghiên cứu chuyên sâu.

they conducted studies to prove the harmlessness of their new ingredient.

họ đã tiến hành các nghiên cứu để chứng minh sự vô hại của thành phần mới của họ.

his speech focused on the harmlessness of recreational activities.

bài phát biểu của anh ấy tập trung vào sự vô hại của các hoạt động giải trí.

harmlessness should be a priority in product development.

sự vô hại nên là ưu tiên trong phát triển sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay