harmonicity analysis
phân tích sự hài hòa
harmonicity measurement
đo lường sự hài hòa
harmonicity evaluation
đánh giá sự hài hòa
harmonicity testing
kiểm tra sự hài hòa
harmonicity structure
cấu trúc hài hòa
harmonicity factors
các yếu tố hài hòa
harmonicity patterns
các mô hình hài hòa
harmonicity properties
các tính chất hài hòa
harmonicity principles
các nguyên tắc hài hòa
harmonicity relations
các mối quan hệ hài hòa
the harmonicity of the musical piece impressed everyone.
sự hài hòa của đoạn nhạc đã gây ấn tượng với mọi người.
understanding harmonicity is essential for music theory students.
hiểu về sự hài hòa là điều cần thiết đối với sinh viên lý thuyết âm nhạc.
the harmonicity of the choir's performance was remarkable.
sự hài hòa trong màn trình diễn của dàn hợp xướng thật đáng kinh ngạc.
we studied the harmonicity of different musical scales.
chúng tôi đã nghiên cứu về sự hài hòa của các thang âm nhạc khác nhau.
the concept of harmonicity applies to both music and mathematics.
khái niệm về sự hài hòa được áp dụng cho cả âm nhạc và toán học.
in nature, harmonicity can be observed in various patterns.
trong tự nhiên, sự hài hòa có thể được quan sát thấy ở nhiều hình thức khác nhau.
composers often strive for harmonicity in their works.
các nhà soạn nhạc thường nỗ lực đạt được sự hài hòa trong các tác phẩm của họ.
the harmonicity of the orchestra was finely tuned.
sự hài hòa của dàn nhạc giao hưởng được điều chỉnh rất tinh tế.
harmonicity plays a vital role in sound design.
sự hài hòa đóng vai trò quan trọng trong thiết kế âm thanh.
she explained the importance of harmonicity in dance.
cô ấy giải thích tầm quan trọng của sự hài hòa trong khiêu vũ.
harmonicity analysis
phân tích sự hài hòa
harmonicity measurement
đo lường sự hài hòa
harmonicity evaluation
đánh giá sự hài hòa
harmonicity testing
kiểm tra sự hài hòa
harmonicity structure
cấu trúc hài hòa
harmonicity factors
các yếu tố hài hòa
harmonicity patterns
các mô hình hài hòa
harmonicity properties
các tính chất hài hòa
harmonicity principles
các nguyên tắc hài hòa
harmonicity relations
các mối quan hệ hài hòa
the harmonicity of the musical piece impressed everyone.
sự hài hòa của đoạn nhạc đã gây ấn tượng với mọi người.
understanding harmonicity is essential for music theory students.
hiểu về sự hài hòa là điều cần thiết đối với sinh viên lý thuyết âm nhạc.
the harmonicity of the choir's performance was remarkable.
sự hài hòa trong màn trình diễn của dàn hợp xướng thật đáng kinh ngạc.
we studied the harmonicity of different musical scales.
chúng tôi đã nghiên cứu về sự hài hòa của các thang âm nhạc khác nhau.
the concept of harmonicity applies to both music and mathematics.
khái niệm về sự hài hòa được áp dụng cho cả âm nhạc và toán học.
in nature, harmonicity can be observed in various patterns.
trong tự nhiên, sự hài hòa có thể được quan sát thấy ở nhiều hình thức khác nhau.
composers often strive for harmonicity in their works.
các nhà soạn nhạc thường nỗ lực đạt được sự hài hòa trong các tác phẩm của họ.
the harmonicity of the orchestra was finely tuned.
sự hài hòa của dàn nhạc giao hưởng được điều chỉnh rất tinh tế.
harmonicity plays a vital role in sound design.
sự hài hòa đóng vai trò quan trọng trong thiết kế âm thanh.
she explained the importance of harmonicity in dance.
cô ấy giải thích tầm quan trọng của sự hài hòa trong khiêu vũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay