harpists

[US]/ˈhɑːpɪsts/
[UK]/ˈhɑːrpɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người chơi đàn hạc

Phrases & Collocations

famous harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc nổi tiếng

classical harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc cổ điển

professional harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc chuyên nghiệp

skilled harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc lành nghề

female harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc nữ

local harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc địa phương

young harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc trẻ

renowned harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc danh tiếng

talented harpists

những nghệ sĩ chơi đàn hạc tài năng

Example Sentences

many harpists perform at weddings.

Nhiều người chơi harpa biểu diễn tại các buổi cưới hỏi.

harpists often collaborate with orchestras.

Những người chơi harpa thường xuyên hợp tác với các dàn nhạc.

some harpists teach music lessons.

Một số người chơi harpa dạy các bài học âm nhạc.

harpists need to practice regularly.

Những người chơi harpa cần phải luyện tập thường xuyên.

many harpists play both classical and contemporary music.

Nhiều người chơi harpa chơi cả nhạc cổ điển và nhạc đương đại.

harpists often participate in competitions.

Những người chơi harpa thường xuyên tham gia các cuộc thi.

some famous harpists have their own recordings.

Một số người chơi harpa nổi tiếng có bản thu âm của riêng họ.

harpists can play solo or in ensembles.

Những người chơi harpa có thể chơi solo hoặc trong các nhóm.

many harpists enjoy sharing their passion for music.

Nhiều người chơi harpa thích chia sẻ niềm đam mê âm nhạc của họ.

harpists often attend music festivals.

Những người chơi harpa thường xuyên tham dự các lễ hội âm nhạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now