hashishes

[Mỹ]/ˈhæʃɪʃɪz/
[Anh]/ˈhæʃɪʃɪz/

Dịch

n. một loại thuốc được làm từ nhựa của cây gai Ấn Độ; một chế phẩm từ cây gai Ấn Độ (bằng với hasheesh)

Cụm từ & Cách kết hợp

hashishes for sale

hashishes để bán

quality hashishes

hashishes chất lượng

hashishes and oils

hashishes và dầu

hashishes market

thị trường hashishes

premium hashishes

hashishes cao cấp

hashishes varieties

các loại hashishes

hashishes effects

tác dụng của hashishes

hashishes uses

sử dụng hashishes

hashishes reviews

đánh giá hashishes

hashishes recipes

công thức hashishes

Câu ví dụ

hashishes can be found in various forms.

hashishes có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau.

many cultures have used hashishes for centuries.

nhiều nền văn hóa đã sử dụng hashishes trong nhiều thế kỷ.

hashishes are often associated with relaxation.

hashishes thường gắn liền với sự thư giãn.

some people use hashishes for medicinal purposes.

một số người sử dụng hashishes cho mục đích y học.

hashishes can vary in potency and effects.

hashishes có thể khác nhau về độ mạnh và tác dụng.

it's important to understand the risks of hashishes.

rất quan trọng để hiểu những rủi ro của hashishes.

hashishes have been a topic of debate in society.

hashishes là một chủ đề tranh luận trong xã hội.

many artists have been inspired by hashishes.

nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ hashishes.

hashishes can be consumed in different ways.

hashishes có thể được tiêu thụ theo nhiều cách khác nhau.

understanding hashishes requires research and education.

hiểu hashishes đòi hỏi nghiên cứu và giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay