hasped

[Mỹ]/hæspd/
[Anh]/hæspd/

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của hasp

Cụm từ & Cách kết hợp

hasped shut

đã bị khóa chặt

hasped away

đã bị khóa ra

hasped tight

đã bị khóa chặt

hasped down

đã bị khóa xuống

hasped open

đã bị khóa mở

hasped closed

đã bị khóa đóng

hasped securely

đã bị khóa an toàn

hasped in

đã bị khóa bên trong

hasped up

đã bị khóa lên

hasped together

đã bị khóa lại với nhau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay