hasped shut
đã bị khóa chặt
hasped away
đã bị khóa ra
hasped tight
đã bị khóa chặt
hasped down
đã bị khóa xuống
hasped open
đã bị khóa mở
hasped closed
đã bị khóa đóng
hasped securely
đã bị khóa an toàn
hasped in
đã bị khóa bên trong
hasped up
đã bị khóa lên
hasped together
đã bị khóa lại với nhau
hasped shut
đã bị khóa chặt
hasped away
đã bị khóa ra
hasped tight
đã bị khóa chặt
hasped down
đã bị khóa xuống
hasped open
đã bị khóa mở
hasped closed
đã bị khóa đóng
hasped securely
đã bị khóa an toàn
hasped in
đã bị khóa bên trong
hasped up
đã bị khóa lên
hasped together
đã bị khóa lại với nhau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay