hassiums properties
tính chất của hassium
hassiums discovery
phát hiện của hassium
hassiums applications
ứng dụng của hassium
hassiums isotopes
đồng vị của hassium
hassiums research
nghiên cứu về hassium
hassiums reactions
phản ứng của hassium
hassiums compounds
hợp chất của hassium
hassiums synthesis
tổng hợp hassium
hassiums characteristics
đặc điểm của hassium
hassiums stability
độ ổn định của hassium
hassiums are one of the heaviest elements on the periodic table.
Hassium là một trong những nguyên tố nặng nhất trên bảng tuần hoàn.
scientists are studying the properties of hassiums.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của hassium.
hassiums were first synthesized in 1984.
Hassium lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1984.
due to their instability, hassiums are difficult to isolate.
Do tính không ổn định của chúng, hassium rất khó để cô lập.
researchers hope to learn more about the behavior of hassiums.
Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ tìm hiểu thêm về hành vi của hassium.
hassiums are classified as a transactinide element.
Hassium được phân loại là một nguyên tố chuyển tiếp.
the discovery of hassiums expanded our understanding of chemistry.
Việc phát hiện ra hassium đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về hóa học.
hassiums have a very short half-life.
Hassium có chu kỳ bán rã rất ngắn.
only a few atoms of hassiums have ever been created.
Chỉ một vài nguyên tử hassium đã từng được tạo ra.
the study of hassiums is important for nuclear physics.
Nghiên cứu về hassium rất quan trọng đối với vật lý hạt nhân.
hassiums properties
tính chất của hassium
hassiums discovery
phát hiện của hassium
hassiums applications
ứng dụng của hassium
hassiums isotopes
đồng vị của hassium
hassiums research
nghiên cứu về hassium
hassiums reactions
phản ứng của hassium
hassiums compounds
hợp chất của hassium
hassiums synthesis
tổng hợp hassium
hassiums characteristics
đặc điểm của hassium
hassiums stability
độ ổn định của hassium
hassiums are one of the heaviest elements on the periodic table.
Hassium là một trong những nguyên tố nặng nhất trên bảng tuần hoàn.
scientists are studying the properties of hassiums.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của hassium.
hassiums were first synthesized in 1984.
Hassium lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1984.
due to their instability, hassiums are difficult to isolate.
Do tính không ổn định của chúng, hassium rất khó để cô lập.
researchers hope to learn more about the behavior of hassiums.
Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ tìm hiểu thêm về hành vi của hassium.
hassiums are classified as a transactinide element.
Hassium được phân loại là một nguyên tố chuyển tiếp.
the discovery of hassiums expanded our understanding of chemistry.
Việc phát hiện ra hassium đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về hóa học.
hassiums have a very short half-life.
Hassium có chu kỳ bán rã rất ngắn.
only a few atoms of hassiums have ever been created.
Chỉ một vài nguyên tử hassium đã từng được tạo ra.
the study of hassiums is important for nuclear physics.
Nghiên cứu về hassium rất quan trọng đối với vật lý hạt nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay