hatha

[Mỹ]/ˈhɑːtə/
[Anh]/ˈhɑːθə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình thức yoga tập trung vào tư thế thể chất và kỹ thuật thở

Cụm từ & Cách kết hợp

hatha yoga

hatha yoga

hatha flow

hatha flow

hatha practice

hatha practice

hatha class

hatha class

hatha style

hatha style

hatha session

hatha session

hatha poses

hatha poses

hatha teacher

hatha teacher

hatha breathing

hatha breathing

hatha meditation

hatha meditation

Câu ví dụ

hatha yoga helps improve flexibility.

Yoga hatha giúp cải thiện sự dẻo dai.

many people practice hatha to reduce stress.

Nhiều người tập hatha để giảm căng thẳng.

hatha classes are suitable for beginners.

Các lớp học hatha phù hợp với người mới bắt đầu.

she enjoys hatha yoga for its calming effects.

Cô ấy thích yoga hatha vì tác dụng làm dịu của nó.

hatha focuses on breath control and postures.

Hatha tập trung vào kiểm soát hơi thở và tư thế.

practicing hatha can enhance your mindfulness.

Tập luyện hatha có thể nâng cao sự tập trung của bạn.

hatha sessions typically include meditation.

Các buổi tập hatha thường bao gồm thiền định.

she prefers hatha over other yoga styles.

Cô ấy thích hatha hơn các phong cách yoga khác.

hatha is great for building strength and balance.

Hatha rất tốt để xây dựng sức mạnh và sự cân bằng.

he attends hatha classes every weekend.

Anh ấy tham gia các lớp học hatha vào mỗi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay