hatless

[Mỹ]/'hætlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có mũ

Câu ví dụ

He walked hatless under the scorching sun.

Anh ta đi dưới ánh nắng gay gắt mà không đội mũ.

She felt uncomfortable being hatless in the cold weather.

Cô cảm thấy không thoải mái khi không đội mũ trong thời tiết lạnh.

The hatless man looked out of place at the formal event.

Người đàn ông không đội mũ trông lạc lõng tại sự kiện trang trọng.

The hatless child ran around the playground with joy.

Đứa trẻ không đội mũ chạy quanh sân chơi với niềm vui.

She went hatless to the beach and regretted it when she got sunburned.

Cô đi biển mà không đội mũ và hối hận khi bị cháy nắng.

He felt a sense of freedom when he went hatless for the first time.

Anh cảm thấy một sự tự do khi lần đầu tiên không đội mũ.

The hatless hiker enjoyed the cool breeze on the mountain.

Người đi bộ đường dài không đội mũ tận hưởng làn gió mát trên núi.

The hatless woman's hair was tousled by the wind.

Mái tóc của người phụ nữ không đội mũ bị gió thổi tung.

He felt rebellious and hatless as he rode his motorcycle through town.

Anh cảm thấy nổi loạn và không đội mũ khi đi xe máy qua thị trấn.

The hatless cowboy rode into town with a confident swagger.

Người cao bồi không đội mũ cưỡi ngựa vào thị trấn với phong thái tự tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay