hatpin

[Mỹ]/ˈhætpɪn/
[Anh]/ˈhætpɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái ghim dùng để giữ mũ ở vị trí; một cái ghim để buộc mũ phụ nữ
Word Forms
số nhiềuhatpins

Cụm từ & Cách kết hợp

hatpin collection

bộ sưu tập ghim mũ

decorative hatpin

ghim mũ trang trí

antique hatpin

ghim mũ cổ

hatpin holder

đế giữ ghim mũ

fashion hatpin

ghim mũ thời trang

vintage hatpin

ghim mũ cổ điển

hatpin safety

độ an toàn của ghim mũ

hatpin design

thiết kế ghim mũ

hatpin accessories

phụ kiện ghim mũ

hatpin craft

thủ công ghim mũ

Câu ví dụ

she secured her hat with a decorative hatpin.

Cô ấy đã cố định mũ của mình bằng một chiếc ghim mũ trang trí.

the vintage hatpin was a family heirloom.

Chiếc ghim mũ cổ điển là một gia bảo của gia đình.

he bought a beautiful hatpin for her birthday.

Anh ấy đã mua một chiếc ghim mũ xinh đẹp làm quà tặng sinh nhật cho cô ấy.

she wore a hatpin to add elegance to her outfit.

Cô ấy đeo một chiếc ghim mũ để thêm sự thanh lịch vào trang phục của mình.

the hatpin was a popular accessory in the early 20th century.

Chiếc ghim mũ là một phụ kiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

he carefully placed the hatpin in his pocket.

Anh ấy cẩn thận bỏ chiếc ghim mũ vào túi của mình.

she admired the intricate design of the hatpin.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc ghim mũ.

the hatpin fell from her hat during the windy day.

Chiếc ghim mũ rơi khỏi mũ của cô ấy vào một ngày có gió.

collecting vintage hatpins has become a popular hobby.

Việc sưu tầm ghim mũ cổ điển đã trở thành một sở thích phổ biến.

she used the hatpin to secure her hairstyle for the event.

Cô ấy dùng chiếc ghim mũ để cố định kiểu tóc của mình cho sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay