hatstands

[Mỹ]/ˈhætstændz/
[Anh]/ˈhætˌstændz/

Dịch

n. một món đồ nội thất để đựng mũ

Cụm từ & Cách kết hợp

hatstands for sale

giá để mũ bán

decorative hatstands

giá để mũ trang trí

wooden hatstands

giá để mũ bằng gỗ

hatstands in use

giá để mũ đang được sử dụng

hatstands collection

bộ sưu tập giá để mũ

unique hatstands

giá để mũ độc đáo

hatstands display

trưng bày giá để mũ

antique hatstands

giá để mũ cổ

hatstands design

thiết kế giá để mũ

modern hatstands

giá để mũ hiện đại

Câu ví dụ

hatstands can be a stylish addition to your hallway.

Những giá để mũ có thể là một sự bổ sung phong cách cho hành lang của bạn.

i bought a new hatstand for my collection of hats.

Tôi đã mua một giá để mũ mới cho bộ sưu tập mũ của tôi.

the hatstands in the shop are made of wood.

Những giá để mũ trong cửa hàng được làm bằng gỗ.

we need to organize the hatstands in the entrance.

Chúng ta cần sắp xếp các giá để mũ ở lối vào.

hatstands are often used in restaurants for customers' coats.

Những giá để mũ thường được sử dụng trong các nhà hàng để giữ áo khoác của khách hàng.

she decorated the hatstand with flowers and ribbons.

Cô ấy trang trí giá để mũ bằng hoa và nơ.

hatstands come in various designs and colors.

Những giá để mũ có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

we placed the hatstand near the door for convenience.

Chúng tôi đặt giá để mũ gần cửa ra vào để thuận tiện.

he hung his favorite hat on the hatstand.

Anh ấy treo chiếc mũ yêu thích của mình lên giá để mũ.

hatstands can help keep your space tidy and organized.

Những giá để mũ có thể giúp không gian của bạn gọn gàng và ngăn nắp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay