hatting

[Mỹ]/'hætɪŋ/
[Anh]/'hætɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm mũ; hoạt động hoặc kinh doanh làm mũ

Cụm từ & Cách kết hợp

hatting style

phong cách mũ

hatting season

mùa mũ

hatting trends

xu hướng mũ

hatting accessories

phụ kiện mũ

hatting options

lựa chọn mũ

hatting collection

tập hợp mũ

hatting fashion

thời trang mũ

hatting tips

mẹo mũ

hatting ideas

ý tưởng mũ

hatting designs

thiết kế mũ

Câu ví dụ

she enjoys hatting at the local café.

Cô ấy thích đội mũ tại quán cà phê địa phương.

hatting can be a great way to relax.

Đội mũ có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn.

he was hatting with friends after work.

Anh ấy đang đội mũ với bạn bè sau giờ làm việc.

hatting is a popular activity on weekends.

Đội mũ là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.

they were hatting at the park all afternoon.

Họ đội mũ ở công viên cả buổi chiều.

she loves hatting while listening to music.

Cô ấy thích đội mũ khi nghe nhạc.

hatting can help you meet new people.

Đội mũ có thể giúp bạn gặp những người mới.

we spent the day hatting in the city.

Chúng tôi đã dành cả ngày đội mũ trong thành phố.

hatting is essential for a balanced life.

Đội mũ là điều cần thiết cho một cuộc sống cân bằng.

he prefers hatting indoors during winter.

Anh ấy thích đội mũ trong nhà hơn vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay