haulage company
công ty vận tải
road haulage
vận tải đường bộ
haulage service
dịch vụ vận tải
haulage roadway
đường vận tải
Any haulage service established as a monopoly on waterways used fortransit must be so organise d as not to hinder the transit of vessels.
Bất kỳ dịch vụ vận tải nào được thành lập là độc quyền trên các tuyến đường thủy được sử dụng cho việc vận chuyển phải được tổ chức sao cho không cản trở việc đi lại của các tàu.
The company specializes in haulage services.
Công ty chuyên về dịch vụ vận tải.
The haulage company uses a fleet of trucks.
Công ty vận tải sử dụng một đội xe tải.
Heavy haulage vehicles require special permits.
Các phương tiện vận tải nặng yêu cầu giấy phép đặc biệt.
The haulage industry plays a crucial role in the economy.
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
They are responsible for the haulage of goods across the country.
Họ chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa trên khắp cả nước.
The haulage of construction materials is a demanding task.
Việc vận chuyển vật liệu xây dựng là một nhiệm vụ đòi hỏi.
The company offers international haulage services.
Công ty cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế.
Efficient haulage is essential for timely deliveries.
Vận tải hiệu quả là điều cần thiết cho việc giao hàng đúng thời gian.
The haulage company has a reputation for reliability.
Công ty vận tải có danh tiếng về độ tin cậy.
Haulage costs can vary depending on the distance.
Chi phí vận tải có thể khác nhau tùy thuộc vào khoảng cách.
haulage company
công ty vận tải
road haulage
vận tải đường bộ
haulage service
dịch vụ vận tải
haulage roadway
đường vận tải
Any haulage service established as a monopoly on waterways used fortransit must be so organise d as not to hinder the transit of vessels.
Bất kỳ dịch vụ vận tải nào được thành lập là độc quyền trên các tuyến đường thủy được sử dụng cho việc vận chuyển phải được tổ chức sao cho không cản trở việc đi lại của các tàu.
The company specializes in haulage services.
Công ty chuyên về dịch vụ vận tải.
The haulage company uses a fleet of trucks.
Công ty vận tải sử dụng một đội xe tải.
Heavy haulage vehicles require special permits.
Các phương tiện vận tải nặng yêu cầu giấy phép đặc biệt.
The haulage industry plays a crucial role in the economy.
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
They are responsible for the haulage of goods across the country.
Họ chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa trên khắp cả nước.
The haulage of construction materials is a demanding task.
Việc vận chuyển vật liệu xây dựng là một nhiệm vụ đòi hỏi.
The company offers international haulage services.
Công ty cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế.
Efficient haulage is essential for timely deliveries.
Vận tải hiệu quả là điều cần thiết cho việc giao hàng đúng thời gian.
The haulage company has a reputation for reliability.
Công ty vận tải có danh tiếng về độ tin cậy.
Haulage costs can vary depending on the distance.
Chi phí vận tải có thể khác nhau tùy thuộc vào khoảng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay