havelis

[Mỹ]/həˈveɪliːz/
[Anh]/həˈveɪliːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của haveli; một loại nhà truyền thống hoặc cung điện ở bán đảo Ấn Độ, hoặc một tên địa điểm cụ thể ở Pakistan.

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful havelis

những ngôi nhà havelis đẹp

old havelis

những ngôi nhà havelis cổ

rajasthani havelis

những ngôi nhà havelis Rajasthan

historic havelis

những ngôi nhà havelis mang tính lịch sử

visit havelis

tham quan những ngôi nhà havelis

traditional havelis

những ngôi nhà havelis truyền thống

painted havelis

những ngôi nhà havelis được sơn

ornate havelis

những ngôi nhà havelis trang trí cầu kỳ

shekhawati havelis

những ngôi nhà havelis Shekhawati

indian havelis

những ngôi nhà havelis Ấn Độ

Câu ví dụ

the historic havelis of rajasthan attract tourists from around the world.

những ngôi haveli cổ kính của Rajasthan thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

many traditional havelis have been converted into heritage hotels.

nhiều ngôi haveli truyền thống đã được chuyển đổi thành khách sạn di sản.

visitors can explore the intricate architecture of old havelis.

du khách có thể khám phá kiến trúc tinh xảo của những ngôi haveli cổ.

some havelis feature beautiful frescoes on their walls.

một số ngôi haveli có những bức tranh tường đẹp trên tường.

the havelis in old delhi tell stories of the mughal era.

những ngôi haveli ở Delhi cổ kể lại câu chuyện về thời kỳ Mughal.

we visited several havelis during our trip to jaipur.

chúng tôi đã ghé thăm nhiều ngôi haveli trong chuyến đi đến Jaipur.

these havelis were once owned by wealthy merchants.

những ngôi haveli này từng thuộc về các thương nhân giàu có.

the decorated doors of havelis showcase exquisite craftsmanship.

cánh cửa được trang trí của các ngôi haveli thể hiện tay nghề thủ công tinh xảo.

preservation efforts are underway to save aging havelis.

các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để cứu các ngôi haveli đang xuống cấp.

photographers love capturing the beauty of havelis at sunset.

các nhiếp ảnh gia yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của các ngôi haveli vào lúc hoàng hôn.

local guides explain the history behind each haveli.

các hướng dẫn viên địa phương giải thích về lịch sử đằng sau mỗi ngôi haveli.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay