| số nhiều | hawalas |
hawala system
hệ thống hawala
hawala transfer
chuyển tiền hawala
hawala network
mạng lưới hawala
hawala broker
môi giới hawala
hawala service
dịch vụ hawala
hawala money
tiền hawala
hawala operator
người vận hành hawala
hawala transaction
giao dịch hawala
hawala channel
kênh hawala
hawala method
phương pháp hawala
hawala is often used for transferring money quickly.
hawala thường được sử dụng để chuyển tiền một cách nhanh chóng.
the hawala system operates outside traditional banking.
hệ thống hawala hoạt động bên ngoài lĩnh vực ngân hàng truyền thống.
many expatriates rely on hawala for remittances.
nhiều người nước ngoài dựa vào hawala để gửi tiền về nước.
hawala transactions are based on trust and personal connections.
các giao dịch hawala dựa trên sự tin tưởng và kết nối cá nhân.
some people view hawala as an informal money transfer network.
một số người coi hawala là một mạng lưới chuyển tiền không chính thức.
hawala can be a cost-effective way to send money abroad.
hawala có thể là một cách tiết kiệm chi phí để gửi tiền ra nước ngoài.
regulations around hawala vary from country to country.
các quy định về hawala khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
hawala is often used in regions with limited banking access.
hawala thường được sử dụng ở các khu vực có hạn chế tiếp cận ngân hàng.
understanding hawala is important for financial literacy in some communities.
hiểu về hawala rất quan trọng cho trình độ hiểu biết tài chính ở một số cộng đồng.
people often discuss the risks associated with hawala.
mọi người thường thảo luận về những rủi ro liên quan đến hawala.
hawala system
hệ thống hawala
hawala transfer
chuyển tiền hawala
hawala network
mạng lưới hawala
hawala broker
môi giới hawala
hawala service
dịch vụ hawala
hawala money
tiền hawala
hawala operator
người vận hành hawala
hawala transaction
giao dịch hawala
hawala channel
kênh hawala
hawala method
phương pháp hawala
hawala is often used for transferring money quickly.
hawala thường được sử dụng để chuyển tiền một cách nhanh chóng.
the hawala system operates outside traditional banking.
hệ thống hawala hoạt động bên ngoài lĩnh vực ngân hàng truyền thống.
many expatriates rely on hawala for remittances.
nhiều người nước ngoài dựa vào hawala để gửi tiền về nước.
hawala transactions are based on trust and personal connections.
các giao dịch hawala dựa trên sự tin tưởng và kết nối cá nhân.
some people view hawala as an informal money transfer network.
một số người coi hawala là một mạng lưới chuyển tiền không chính thức.
hawala can be a cost-effective way to send money abroad.
hawala có thể là một cách tiết kiệm chi phí để gửi tiền ra nước ngoài.
regulations around hawala vary from country to country.
các quy định về hawala khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
hawala is often used in regions with limited banking access.
hawala thường được sử dụng ở các khu vực có hạn chế tiếp cận ngân hàng.
understanding hawala is important for financial literacy in some communities.
hiểu về hawala rất quan trọng cho trình độ hiểu biết tài chính ở một số cộng đồng.
people often discuss the risks associated with hawala.
mọi người thường thảo luận về những rủi ro liên quan đến hawala.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay