| số nhiều | hawseholes |
hawsehole cover
nắp lỗ mãng thường
hawsehole opening
khẩu độ lỗ mãng thường
hawsehole fitting
phù hiệu lỗ mãng thường
hawsehole pipe
ống lỗ mãng thường
hawsehole chain
xích lỗ mãng thường
hawsehole deck
sàn tàu lỗ mãng thường
hawsehole arrangement
bố trí lỗ mãng thường
hawsehole design
thiết kế lỗ mãng thường
hawsehole maintenance
bảo trì lỗ mãng thường
hawsehole inspection
kiểm tra lỗ mãng thường
the hawsehole allows the anchor chain to pass through the ship's hull.
lỗ then cáp cho phép xích neo đi qua thân tàu.
make sure the hawsehole is clear before dropping the anchor.
Hãy chắc chắn rằng lỗ then cáp không bị tắc trước khi thả neo.
the hawsehole is an essential part of the ship's anchoring system.
lỗ then cáp là một phần quan trọng của hệ thống neo đậu tàu.
inspect the hawsehole regularly for any signs of wear.
Kiểm tra lỗ then cáp thường xuyên để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào.
water can enter the ship through a damaged hawsehole.
Nước có thể tràn vào tàu qua lỗ then cáp bị hư hỏng.
the crew tightened the fittings around the hawsehole.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã siết chặt các phụ kiện xung quanh lỗ then cáp.
during the storm, the hawsehole was checked for leaks.
Trong cơn bão, lỗ then cáp đã được kiểm tra xem có rò rỉ không.
the hawsehole is located at the bow of the vessel.
Lỗ then cáp nằm ở mũi tàu.
proper maintenance of the hawsehole can prevent costly repairs.
Việc bảo trì đúng cách lỗ then cáp có thể ngăn ngừa những sửa chữa tốn kém.
the hawsehole's position affects the anchor's efficiency.
Vị trí của lỗ then cáp ảnh hưởng đến hiệu quả của neo.
hawsehole cover
nắp lỗ mãng thường
hawsehole opening
khẩu độ lỗ mãng thường
hawsehole fitting
phù hiệu lỗ mãng thường
hawsehole pipe
ống lỗ mãng thường
hawsehole chain
xích lỗ mãng thường
hawsehole deck
sàn tàu lỗ mãng thường
hawsehole arrangement
bố trí lỗ mãng thường
hawsehole design
thiết kế lỗ mãng thường
hawsehole maintenance
bảo trì lỗ mãng thường
hawsehole inspection
kiểm tra lỗ mãng thường
the hawsehole allows the anchor chain to pass through the ship's hull.
lỗ then cáp cho phép xích neo đi qua thân tàu.
make sure the hawsehole is clear before dropping the anchor.
Hãy chắc chắn rằng lỗ then cáp không bị tắc trước khi thả neo.
the hawsehole is an essential part of the ship's anchoring system.
lỗ then cáp là một phần quan trọng của hệ thống neo đậu tàu.
inspect the hawsehole regularly for any signs of wear.
Kiểm tra lỗ then cáp thường xuyên để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào.
water can enter the ship through a damaged hawsehole.
Nước có thể tràn vào tàu qua lỗ then cáp bị hư hỏng.
the crew tightened the fittings around the hawsehole.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã siết chặt các phụ kiện xung quanh lỗ then cáp.
during the storm, the hawsehole was checked for leaks.
Trong cơn bão, lỗ then cáp đã được kiểm tra xem có rò rỉ không.
the hawsehole is located at the bow of the vessel.
Lỗ then cáp nằm ở mũi tàu.
proper maintenance of the hawsehole can prevent costly repairs.
Việc bảo trì đúng cách lỗ then cáp có thể ngăn ngừa những sửa chữa tốn kém.
the hawsehole's position affects the anchor's efficiency.
Vị trí của lỗ then cáp ảnh hưởng đến hiệu quả của neo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay