hawser

[Mỹ]/'hɔːzə/
[Anh]/'hɔzɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây cáp hoặc dây thừng dày được sử dụng để neo hoặc kéo.
Các dạng của từ
số nhiềuhawsers

Cụm từ & Cách kết hợp

mooring hawser

dây neo

thick hawser

dây neo dày

Câu ví dụ

The ship was secured to the dock with a thick hawser.

Con tàu được neo đậu tại bến với một sợi dây neo dày.

The sailors coiled the hawser neatly on the deck.

Những thủy thủ cuộn sợi dây neo gọn gàng trên boong tàu.

They used a hawser to tow the stranded boat back to shore.

Họ dùng sợi dây neo để lai chiếc thuyền bị mắc cạn trở lại bờ.

The hawser snapped under the strain of the heavy load.

Sợi dây neo bị đứt dưới sức nặng của tải trọng lớn.

The hawser was frayed from years of use.

Sợi dây neo bị sờn sau nhiều năm sử dụng.

The hawser was coiled around the bollard to secure the ship.

Sợi dây neo được cuộn quanh mỏ neo để neo đậu tàu.

They used a hawser to tow the barge down the river.

Họ dùng sợi dây neo để lai chiếc phao xuống sông.

The hawser was taut as the ship pulled away from the dock.

Sợi dây neo căng chặt khi tàu rời khỏi bến.

The hawser was too short to reach the shore from the ship.

Sợi dây neo quá ngắn để tiếp cận bờ từ tàu.

The hawser was wrapped around the capstan for extra security.

Sợi dây neo được quấn quanh tời để tăng thêm sự an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay