| số nhiều | hayforks |
hayfork handle
tay cầm nĩa cỏ
hayfork tine
răng nĩa cỏ
hayfork pitch
độ dốc của nĩa cỏ
hayfork lift
vật nâng nĩa cỏ
hayfork tool
dụng cụ nĩa cỏ
hayfork barn
cỏn nĩa cỏ
hayfork use
sử dụng nĩa cỏ
hayfork design
thiết kế nĩa cỏ
hayfork storage
lưu trữ nĩa cỏ
hayfork maintenance
bảo trì nĩa cỏ
the farmer used a hayfork to gather the hay.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc hái cỏ để thu gom cỏ khô.
she leaned the hayfork against the barn.
Cô ấy tựa chiếc hái cỏ vào chuồng.
he quickly grabbed the hayfork to help his friend.
Anh ấy nhanh chóng cầm chiếc hái cỏ để giúp đỡ bạn của mình.
the hayfork was essential for moving the straw.
Chiếc hái cỏ rất cần thiết để di chuyển rơm.
using a hayfork can make the job easier.
Việc sử dụng một chiếc hái cỏ có thể giúp công việc dễ dàng hơn.
the hayfork broke while lifting the heavy load.
Chiếc hái cỏ bị gãy khi đang nâng vật nặng.
he taught his son how to use a hayfork properly.
Anh ấy dạy con trai mình cách sử dụng hái cỏ đúng cách.
the hayfork was left in the field after the work.
Chiếc hái cỏ bị bỏ lại trên cánh đồng sau khi công việc kết thúc.
after the storm, the hayfork was found buried in the mud.
Sau cơn bão, chiếc hái cỏ được tìm thấy bị vùi trong bùn.
she decorated the barn with a vintage hayfork.
Cô ấy trang trí chuồng bằng một chiếc hái cỏ cổ điển.
hayfork handle
tay cầm nĩa cỏ
hayfork tine
răng nĩa cỏ
hayfork pitch
độ dốc của nĩa cỏ
hayfork lift
vật nâng nĩa cỏ
hayfork tool
dụng cụ nĩa cỏ
hayfork barn
cỏn nĩa cỏ
hayfork use
sử dụng nĩa cỏ
hayfork design
thiết kế nĩa cỏ
hayfork storage
lưu trữ nĩa cỏ
hayfork maintenance
bảo trì nĩa cỏ
the farmer used a hayfork to gather the hay.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc hái cỏ để thu gom cỏ khô.
she leaned the hayfork against the barn.
Cô ấy tựa chiếc hái cỏ vào chuồng.
he quickly grabbed the hayfork to help his friend.
Anh ấy nhanh chóng cầm chiếc hái cỏ để giúp đỡ bạn của mình.
the hayfork was essential for moving the straw.
Chiếc hái cỏ rất cần thiết để di chuyển rơm.
using a hayfork can make the job easier.
Việc sử dụng một chiếc hái cỏ có thể giúp công việc dễ dàng hơn.
the hayfork broke while lifting the heavy load.
Chiếc hái cỏ bị gãy khi đang nâng vật nặng.
he taught his son how to use a hayfork properly.
Anh ấy dạy con trai mình cách sử dụng hái cỏ đúng cách.
the hayfork was left in the field after the work.
Chiếc hái cỏ bị bỏ lại trên cánh đồng sau khi công việc kết thúc.
after the storm, the hayfork was found buried in the mud.
Sau cơn bão, chiếc hái cỏ được tìm thấy bị vùi trong bùn.
she decorated the barn with a vintage hayfork.
Cô ấy trang trí chuồng bằng một chiếc hái cỏ cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay