hayings season
mùa cắt cỏ
hayings time
thời gian cắt cỏ
hayings field
đồng cỏ
hayings process
quy trình cắt cỏ
hayings equipment
thiết bị cắt cỏ
hayings management
quản lý cắt cỏ
hayings method
phương pháp cắt cỏ
hayings yield
năng suất cắt cỏ
hayings quality
chất lượng cỏ
hayings tools
dụng cụ cắt cỏ
they were hayings in the field during the summer.
Họ đang cắt cỏ trong trường vào mùa hè.
hayings are often done in the early morning.
Cắt cỏ thường được thực hiện vào sáng sớm.
the farmers are busy with hayings this week.
Những người nông dân đang bận rộn với việc cắt cỏ tuần này.
after the hayings, the fields looked much cleaner.
Sau khi cắt cỏ, những cánh đồng trông sạch sẽ hơn nhiều.
we learned about the process of hayings in agriculture class.
Chúng tôi đã học về quy trình cắt cỏ trong lớp học nông nghiệp.
hayings can be a labor-intensive task for farmers.
Cắt cỏ có thể là một nhiệm vụ tốn nhiều công sức đối với người nông dân.
proper equipment is essential for efficient hayings.
Trang thiết bị phù hợp là điều cần thiết cho việc cắt cỏ hiệu quả.
in our region, hayings typically start in june.
Ở khu vực của chúng tôi, việc cắt cỏ thường bắt đầu vào tháng sáu.
he enjoys the hayings as a way to connect with nature.
Anh ấy thích cắt cỏ như một cách để kết nối với thiên nhiên.
after the hayings, we stored the bales in the barn.
Sau khi cắt cỏ, chúng tôi đã cất các kiện hàng trong nhà kho.
hayings season
mùa cắt cỏ
hayings time
thời gian cắt cỏ
hayings field
đồng cỏ
hayings process
quy trình cắt cỏ
hayings equipment
thiết bị cắt cỏ
hayings management
quản lý cắt cỏ
hayings method
phương pháp cắt cỏ
hayings yield
năng suất cắt cỏ
hayings quality
chất lượng cỏ
hayings tools
dụng cụ cắt cỏ
they were hayings in the field during the summer.
Họ đang cắt cỏ trong trường vào mùa hè.
hayings are often done in the early morning.
Cắt cỏ thường được thực hiện vào sáng sớm.
the farmers are busy with hayings this week.
Những người nông dân đang bận rộn với việc cắt cỏ tuần này.
after the hayings, the fields looked much cleaner.
Sau khi cắt cỏ, những cánh đồng trông sạch sẽ hơn nhiều.
we learned about the process of hayings in agriculture class.
Chúng tôi đã học về quy trình cắt cỏ trong lớp học nông nghiệp.
hayings can be a labor-intensive task for farmers.
Cắt cỏ có thể là một nhiệm vụ tốn nhiều công sức đối với người nông dân.
proper equipment is essential for efficient hayings.
Trang thiết bị phù hợp là điều cần thiết cho việc cắt cỏ hiệu quả.
in our region, hayings typically start in june.
Ở khu vực của chúng tôi, việc cắt cỏ thường bắt đầu vào tháng sáu.
he enjoys the hayings as a way to connect with nature.
Anh ấy thích cắt cỏ như một cách để kết nối với thiên nhiên.
after the hayings, we stored the bales in the barn.
Sau khi cắt cỏ, chúng tôi đã cất các kiện hàng trong nhà kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay