hayings

[Mỹ]/ˈheɪɪŋz/
[Anh]/ˈheɪɪŋz/

Dịch

n.hành động cắt và phơi khô cỏ để làm thức ăn gia súc
v.thì hiện tại phân từ của 'hay', có nghĩa là làm cỏ khô hoặc cho ăn bằng cỏ khô

Cụm từ & Cách kết hợp

hayings season

mùa cắt cỏ

hayings time

thời gian cắt cỏ

hayings field

đồng cỏ

hayings process

quy trình cắt cỏ

hayings equipment

thiết bị cắt cỏ

hayings management

quản lý cắt cỏ

hayings method

phương pháp cắt cỏ

hayings yield

năng suất cắt cỏ

hayings quality

chất lượng cỏ

hayings tools

dụng cụ cắt cỏ

Câu ví dụ

they were hayings in the field during the summer.

Họ đang cắt cỏ trong trường vào mùa hè.

hayings are often done in the early morning.

Cắt cỏ thường được thực hiện vào sáng sớm.

the farmers are busy with hayings this week.

Những người nông dân đang bận rộn với việc cắt cỏ tuần này.

after the hayings, the fields looked much cleaner.

Sau khi cắt cỏ, những cánh đồng trông sạch sẽ hơn nhiều.

we learned about the process of hayings in agriculture class.

Chúng tôi đã học về quy trình cắt cỏ trong lớp học nông nghiệp.

hayings can be a labor-intensive task for farmers.

Cắt cỏ có thể là một nhiệm vụ tốn nhiều công sức đối với người nông dân.

proper equipment is essential for efficient hayings.

Trang thiết bị phù hợp là điều cần thiết cho việc cắt cỏ hiệu quả.

in our region, hayings typically start in june.

Ở khu vực của chúng tôi, việc cắt cỏ thường bắt đầu vào tháng sáu.

he enjoys the hayings as a way to connect with nature.

Anh ấy thích cắt cỏ như một cách để kết nối với thiên nhiên.

after the hayings, we stored the bales in the barn.

Sau khi cắt cỏ, chúng tôi đã cất các kiện hàng trong nhà kho.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay