haymeadows

[Mỹ]/ˈheɪˌmɛdəʊz/
[Anh]/ˈheɪˌmɛdoʊz/

Dịch

n. số nhiều của haymeadow; các cánh đồng trồng cỏ để làm thức ăn cho gia súc

Cụm từ & Cách kết hợp

flower-rich haymeadows

Vietnamese_translation

traditional haymeadows

Vietnamese_translation

ancient haymeadows

Vietnamese_translation

managing haymeadows

Vietnamese_translation

restoring haymeadows

Vietnamese_translation

unimproved haymeadows

Vietnamese_translation

lowland haymeadows

Vietnamese_translation

upland haymeadows

Vietnamese_translation

species-rich haymeadows

Vietnamese_translation

protecting haymeadows

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rolling haymeadows stretched to the horizon under the summer sun.

những cánh đồng cỏ trải dài đến chân trời dưới ánh nắng mùa hè.

golden haymeadows swayed gently in the warm breeze.

cánh đồng cỏ vàng khẽ đu đưa trong cơn gió ấm.

farmers cut the haymeadows in late july.

nông dân cắt cỏ trên cánh đồng vào cuối tháng bảy.

the haymeadows were alive with the sound of crickets.

cánh đồng cỏ tràn ngập tiếng kêu của châu chấu.

wildflowers dotted the lush haymeadows.

hoa dại điểm xuyết trên những cánh đồng cỏ xanh mướt.

morning mist hovered over the peaceful haymeadows.

sương sớm bao phủ những cánh đồng cỏ yên bình.

children played hide-and-seek in the haymeadows.

trẻ em chơi trò trốn tìm trong cánh đồng cỏ.

the ancient haymeadows have been farmed for centuries.

những cánh đồng cỏ cổ xưa đã được canh tác hàng thế kỷ.

bees buzzed through the fragrant haymeadows.

ong bay qua những cánh đồng cỏ thơm lừng.

traditional haymeadows support local wildlife.

cánh đồng cỏ truyền thống hỗ trợ đời sống hoang dã địa phương.

the haymeadows turned golden as autumn approached.

cánh đồng cỏ chuyển sang màu vàng khi mùa thu đến gần.

she walked through the blooming haymeadows at dusk.

cô đi bộ qua những cánh đồng cỏ nở hoa vào lúc hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay