haymows

[Mỹ]/ˈheɪmaʊ/
[Anh]/ˈheɪmaʊ/

Dịch

n. gác xép hoặc tầng trên của một chuồng bò để lưu trữ cỏ khô; một nơi lưu trữ cỏ khô

Cụm từ & Cách kết hợp

haymow storage

kho haymow

haymow access

truy cập haymow

haymow cleaning

vệ sinh haymow

haymow loft

sân thượng haymow

haymow inspection

kiểm tra haymow

haymow loading

tải haymow

haymow management

quản lý haymow

haymow maintenance

bảo trì haymow

haymow safety

an toàn haymow

haymow usage

sử dụng haymow

Câu ví dụ

the farmer stored the hay in the haymow for the winter.

Người nông dân đã cất giữ cỏ khô trong gác lồng cho mùa đông.

the children played hide and seek in the haymow.

Trẻ em chơi trốn tìm trong gác lồng.

we need to clean out the haymow before the new hay arrives.

Chúng ta cần dọn sạch gác lồng trước khi cỏ khô mới đến.

the haymow was filled to the brim with fresh hay.

Gác lồng tràn ngập cỏ khô tươi mới.

he climbed up to the haymow to check the supplies.

Anh ta leo lên gác lồng để kiểm tra nguồn cung cấp.

during the summer, the haymow becomes a cozy retreat.

Trong suốt mùa hè, gác lồng trở thành một nơi nghỉ ngơi ấm cúng.

they used the haymow as a storage space for tools.

Họ sử dụng gác lồng làm không gian lưu trữ dụng cụ.

the smell of fresh hay filled the haymow.

Mùi cỏ khô tươi mới lan tỏa khắp gác lồng.

she found a hidden treasure in the haymow.

Cô tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong gác lồng.

the haymow is an important part of the barn.

Gác lồng là một phần quan trọng của chuồng ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay