hayrack

[Mỹ]/ˈheɪræk/
[Anh]/ˈheɪræk/

Dịch

n. khung hoặc cấu trúc để giữ cỏ khô; giá để lưu trữ hoặc trưng bày cỏ khô
Các dạng của từ
số nhiềuhayracks

Cụm từ & Cách kết hợp

hayrack design

thiết kế giá ngựa

hayrack storage

lưu trữ giá ngựa

hayrack construction

xây dựng giá ngựa

hayrack placement

vị trí đặt giá ngựa

hayrack use

sử dụng giá ngựa

hayrack maintenance

bảo trì giá ngựa

hayrack types

các loại giá ngựa

hayrack features

các tính năng của giá ngựa

hayrack benefits

lợi ích của giá ngựa

hayrack options

các lựa chọn về giá ngựa

Câu ví dụ

the farmer placed the hayrack in the field.

Người nông dân đã đặt giá đựng cỏ khô trong đồng.

the horses gathered around the hayrack during feeding time.

Những con ngựa tụ tập xung quanh giá đựng cỏ khô vào thời gian cho ăn.

we need to repair the old hayrack before winter.

Chúng ta cần sửa chữa giá đựng cỏ khô cũ trước mùa đông.

the hayrack was filled with fresh hay for the livestock.

Giá đựng cỏ khô được chứa đầy cỏ khô tươi cho gia súc.

she admired the craftsmanship of the wooden hayrack.

Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của giá đựng cỏ khô bằng gỗ.

after the storm, the hayrack was knocked over.

Sau cơn bão, giá đựng cỏ khô bị đổ.

the hayrack is essential for storing hay efficiently.

Giá đựng cỏ khô rất cần thiết để lưu trữ cỏ khô một cách hiệu quả.

he built a new hayrack to accommodate more hay.

Anh ấy đã xây một giá đựng cỏ khô mới để chứa nhiều cỏ hơn.

the children played hide and seek around the hayrack.

Trẻ em chơi trốn tìm quanh giá đựng cỏ khô.

they used the hayrack as a makeshift shelter during the rain.

Họ sử dụng giá đựng cỏ khô làm nơi trú ẩn tạm thời trong mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay