hayss in hand
hayss trong tay
hayss for days
hayss trong nhiều ngày
hayss and grains
hayss và ngũ cốc
hayss to gather
hayss để thu thập
hayss for horses
hayss cho ngựa
hayss in storage
hayss trong kho
hayss to sell
hayss để bán
hayss for cattle
hayss cho gia súc
she has a hayss for gardening.
Cô ấy có niềm đam mê làm vườn.
he has a hayss for learning new languages.
Anh ấy có niềm đam mê học các ngôn ngữ mới.
they have a hayss for adventure sports.
Họ có niềm đam mê với các môn thể thao mạo hiểm.
she has a hayss for cooking italian food.
Cô ấy có niềm đam mê nấu ăn món Ý.
he has a hayss for painting landscapes.
Anh ấy có niềm đam mê vẽ tranh phong cảnh.
my brother has a hayss for playing the guitar.
Anh trai tôi có niềm đam mê chơi guitar.
she has a hayss for volunteering at the animal shelter.
Cô ấy có niềm đam mê làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.
he has a hayss for photography.
Anh ấy có niềm đam mê nhiếp ảnh.
they have a hayss for traveling around the world.
Họ có niềm đam mê đi du lịch vòng quanh thế giới.
she has a hayss for writing poetry.
Cô ấy có niềm đam mê viết thơ.
hayss in hand
hayss trong tay
hayss for days
hayss trong nhiều ngày
hayss and grains
hayss và ngũ cốc
hayss to gather
hayss để thu thập
hayss for horses
hayss cho ngựa
hayss in storage
hayss trong kho
hayss to sell
hayss để bán
hayss for cattle
hayss cho gia súc
she has a hayss for gardening.
Cô ấy có niềm đam mê làm vườn.
he has a hayss for learning new languages.
Anh ấy có niềm đam mê học các ngôn ngữ mới.
they have a hayss for adventure sports.
Họ có niềm đam mê với các môn thể thao mạo hiểm.
she has a hayss for cooking italian food.
Cô ấy có niềm đam mê nấu ăn món Ý.
he has a hayss for painting landscapes.
Anh ấy có niềm đam mê vẽ tranh phong cảnh.
my brother has a hayss for playing the guitar.
Anh trai tôi có niềm đam mê chơi guitar.
she has a hayss for volunteering at the animal shelter.
Cô ấy có niềm đam mê làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.
he has a hayss for photography.
Anh ấy có niềm đam mê nhiếp ảnh.
they have a hayss for traveling around the world.
Họ có niềm đam mê đi du lịch vòng quanh thế giới.
she has a hayss for writing poetry.
Cô ấy có niềm đam mê viết thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay