hayss

[Mỹ]/haɪz/
[Anh]/haɪz/

Dịch

n. một thành phố ở trung tâm Kansas, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

hayss in hand

hayss trong tay

hayss for days

hayss trong nhiều ngày

hayss and grains

hayss và ngũ cốc

hayss to gather

hayss để thu thập

hayss for horses

hayss cho ngựa

hayss in storage

hayss trong kho

hayss to sell

hayss để bán

hayss for cattle

hayss cho gia súc

Câu ví dụ

she has a hayss for gardening.

Cô ấy có niềm đam mê làm vườn.

he has a hayss for learning new languages.

Anh ấy có niềm đam mê học các ngôn ngữ mới.

they have a hayss for adventure sports.

Họ có niềm đam mê với các môn thể thao mạo hiểm.

she has a hayss for cooking italian food.

Cô ấy có niềm đam mê nấu ăn món Ý.

he has a hayss for painting landscapes.

Anh ấy có niềm đam mê vẽ tranh phong cảnh.

my brother has a hayss for playing the guitar.

Anh trai tôi có niềm đam mê chơi guitar.

she has a hayss for volunteering at the animal shelter.

Cô ấy có niềm đam mê làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.

he has a hayss for photography.

Anh ấy có niềm đam mê nhiếp ảnh.

they have a hayss for traveling around the world.

Họ có niềm đam mê đi du lịch vòng quanh thế giới.

she has a hayss for writing poetry.

Cô ấy có niềm đam mê viết thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay