haystacks

[US]/ˈheɪstæks/
[UK]/ˈheɪstæks/
Frequency: Very High

Translation

n. một đống rơm

Phrases & Collocations

haystacks of straw

những đống rơm

searching haystacks

tìm kiếm những đống rơm

haystacks and fields

những đống rơm và những cánh đồng

big haystacks

những đống rơm lớn

small haystacks

những đống rơm nhỏ

haystacks in autumn

những đống rơm vào mùa thu

colorful haystacks

những đống rơm đầy màu sắc

haystacks at dusk

những đống rơm lúc hoàng hôn

haystacks by road

những đống rơm bên đường

tall haystacks

những đống rơm cao

Example Sentences

we built a fort out of haystacks.

Chúng tôi đã xây một pháo đài bằng những đống cỏ khô.

the farmer stacked the haystacks neatly in the barn.

Người nông dân đã xếp những đống cỏ khô gọn gàng trong chuồng.

children love to play hide and seek around the haystacks.

Trẻ em rất thích chơi trốn tìm quanh những đống cỏ khô.

during the autumn, the fields are dotted with haystacks.

Vào mùa thu, những cánh đồng lấm tấm những đống cỏ khô.

the smell of fresh haystacks filled the air.

Mùi cỏ khô tươi mới lan tỏa trong không khí.

we saw a rabbit hiding behind the haystacks.

Chúng tôi thấy một con thỏ đang trốn sau những đống cỏ khô.

haystacks provide shelter for small animals.

Những đống cỏ khô cung cấp nơi trú ẩn cho động vật nhỏ.

they took a picture next to the haystacks.

Họ chụp ảnh bên cạnh những đống cỏ khô.

the haystacks were covered in frost in the morning.

Những đống cỏ khô phủ đầy sương giá vào buổi sáng.

we found some old tools hidden under the haystacks.

Chúng tôi tìm thấy một số dụng cụ cũ bị giấu dưới những đống cỏ khô.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now