hazmats

[US]/ˈhæzmæts/
[UK]/ˈhæzmæts/

Translation

n. (số nhiều) chất nguy hiểm; các chất nguy hiểm gây rủi ro cho sức khỏe, an toàn hoặc môi trường

Phrases & Collocations

hazmat suit

Trang phục bảo hộ hóa chất

hazmat team

Đội ngũ xử lý hóa chất

hazmat incident

Sự cố hóa chất

hazmat cleanup

Vệ sinh hóa chất

hazmat training

Đào tạo hóa chất

hazmat regulation

Quy định hóa chất

hazmat procedure

Quy trình hóa chất

hazmat expert

Chuyên gia hóa chất

hazmat emergency

Khai báo khẩn cấp hóa chất

hazmat situation

Tình huống hóa chất

Example Sentences

the hazmat team responded quickly to the chemical spill at the industrial park.

Đội xử lý chất độc hại đã phản ứng nhanh chóng với sự rò rỉ hóa chất tại khu công nghiệp.

workers in bright yellow hazmat suits carefully contained the toxic substance.

Nhân viên mặc bộ đồ bảo hộ màu vàng sáng đang cẩn thận kiểm soát chất độc hại.

the hazmat cleanup crew spent weeks decontaminating the affected area.

Đội dọn dẹp chất độc hại đã dành nhiều tuần để khử nhiễm khu vực bị ảnh hưởng.

emergency responders established a perimeter around the hazmat scene.

Các lực lượng ứng phó khẩn cấp đã thiết lập một hàng rào xung quanh hiện trường chất độc hại.

proper hazmat training is essential for all laboratory personnel.

Việc đào tạo đúng đắn về chất độc hại là rất cần thiết cho tất cả nhân viên phòng thí nghiệm.

the city issued a hazmat alert after detecting dangerous fumes.

Thành phố đã phát đi cảnh báo về chất độc hại sau khi phát hiện mùi khí nguy hiểm.

hazmat disposal regulations require specialized handling of medical waste.

Các quy định xử lý chất độc hại yêu cầu xử lý đặc biệt đối với chất thải y tế.

firefighters wore protective gear while investigating the hazmat situation.

Các nhân viên cứu hỏa đã mặc trang bị bảo vệ khi điều tra tình hình chất độc hại.

the hazmat team conducted air quality tests inside the contaminated building.

Đội xử lý chất độc hại đã tiến hành kiểm tra chất lượng không khí bên trong tòa nhà bị nhiễm bẩn.

environmental agencies are investigating the source of the hazmat pollution.

Các cơ quan môi trường đang điều tra nguồn gốc ô nhiễm chất độc hại.

hospital staff received hazmat certification to handle biological hazards.

Nhân viên bệnh viện đã nhận được chứng nhận xử lý chất độc hại để xử lý các mối nguy sinh học.

the factory's hazmat emergency protocol was activated immediately.

Quy trình khẩn cấp về chất độc hại của nhà máy đã được kích hoạt ngay lập tức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now