hcfcs

[Mỹ]/ˌeɪtʃ siː ef siː/
[Anh]/ˌeɪtʃ siː ef siː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hydrofluorocarbons
abbr.hydrofluorocarbons

Cụm từ & Cách kết hợp

hcfc emissions

khí thải HCFC

reduce hcfc

giảm HCFC

hcfc alternatives

các lựa chọn thay thế HCFC

monitor hcfc

giám sát HCFC

eliminate hcfc

loại bỏ HCFC

hcfc phase-out

khử HCFC

hcfc regulations

quy định HCFC

hcfc production

sản xuất HCFC

manage hcfc

quản lý HCFC

hcfc recovery

thu hồi HCFC

Câu ví dụ

hcfcs are commonly used in refrigeration systems.

HCFCs thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh.

the use of hcfcs has been phased out in many countries.

Việc sử dụng HCFCs đã được loại bỏ dần ở nhiều quốc gia.

hcfcs contribute to ozone layer depletion.

HCFCs gây ảnh hưởng đến sự suy giảm tầng ozone.

many industries are looking for alternatives to hcfcs.

Nhiều ngành công nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp thay thế cho HCFCs.

regulations are tightening around the use of hcfcs.

Các quy định về việc sử dụng HCFCs đang được thắt chặt.

hcfcs are less harmful than cfcs but still pose risks.

HCFCs ít gây hại hơn CFCs nhưng vẫn gây ra những rủi ro.

proper disposal of hcfcs is crucial for environmental safety.

Việc xử lý HCFCs đúng cách là rất quan trọng cho sự an toàn của môi trường.

technological advancements are reducing hcfc emissions.

Những tiến bộ công nghệ đang giúp giảm lượng khí thải HCFCs.

awareness campaigns are educating the public about hcfcs.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức đang giáo dục công chúng về HCFCs.

research is ongoing to find hcfc substitutes.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm kiếm các chất thay thế cho HCFCs.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay